
Bạn đã gặp câu hỏi: 「かんきょうもんだい _ はなしあった。」và chưa biết đáp án đúng là gì? Hiểu được chữ について sẽ giúp bạn nắm bắt cách nói về chủ đề hoặc vấn đề nào đó trong tiếng Nhật. Đây là mẫu ngữ pháp phổ biến trong giao tiếp và công việc hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
かんきょうもんだい _ はなしあった。
Câu hỏi là: 『かんきょうもんだい _ はなしあった。』 (Chúng ta đã nói về vấn đề môi trường.) Bạn cần chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để câu đúng nghĩa. Đây là cách diễn đạt quan trọng để nói về chủ đề bạn muốn thảo luận trong tiếng Nhật, rất cần thiết khi bạn trao đổi với đồng nghiệp hay bạn bè.
- によって
- として
- について
- にとって
Đáp án
Đáp án: 3. について (につい て)
Ý nghĩa: về, liên quan đến
Kanji: について
Vì sao?
Chữ について là một từ cố định được dùng để nói về chủ đề hoặc mối quan hệ với một cái gì đó. Ví dụ, 『かんきょうもんだいについてはなしあった』nghĩa là “Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường”. Kanji『について』 không có nghĩa riêng mà là một phần kết hợp của động từ『つく』và từ gọi chung『に』được dùng thế này như một cấu trúc cố định.
Điều quan trọng là phân biệt について với các lựa chọn sai khác. Ví dụ,
『によって』có nghĩa là “do, bởi”, dùng để chỉ nguyên nhân hoặc phương pháp,
『として』đứng để chỉ vị trí hoặc tư cách,
『にとって』được dùng để nói về quan điểm hoặc ảnh hưởng đối với ai đó.
Hiểu đúng cách dùng について sẽ giúp bạn truyền đạt ý mình chính xác, biết cách hỏi hay trả lời khi thảo luận các chủ đề công việc hay cuộc sống ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- に よって (に よって) – do, bởi
例: 事故は雪によって起きました。
(じこはゆきによっておきました。)
Vụ tai nạn đã xảy ra do tuyết. - と して (と して) – với tư cách là
例: 彼は代表として会議に出席しました。
(かれはだいひょうとしてかいぎにしゅっせきしました。)
Anh ấy đã tham dự cuộc họp với tư cách đại diện. - に とって (に とって) – đối với
例: この問題は彼にとって難しいです。
(このもんだいはかれにとってむずかしいです。)
Vấn đề này khó đối với anh ấy.
Ví dụ
- かいしゃのしごとについてしらべています。
(かいしゃのしごとについてしらべています。)
Tôi đang tìm hiểu về công việc trong công ty. - にほんのぶんかについてべんきょうしています。
(にほんのぶんかについてべんきょうしています。)
Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản. - しぜんかんきょうについてのはなしをききました。
(しぜんかんきょうについてのはなしをききました。)
Tôi đã nghe câu chuyện về môi trường tự nhiên. - にさんかいのもんだいについてかいぎしました。
(にさんかいのもんだいについてかいぎしました。)
Chúng tôi đã họp về vấn đề nhập cư.
Hội thoại mẫu
A: きょうはどんなはなしをしましたか?
(きょうはどんなはなしをしましたか?)
Hôm nay bạn đã nói chuyện về điều gì?B: かんきょうもんだいについてはなしあったよ。
(かんきょうもんだいについてはなしあったよ。)
Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường.A: それはたいせつなテーマですね。
(それはたいせつなテーマですね。)
Đó là một chủ đề quan trọng đúng không?B: ええ、日本でも環境は大きな問題ですから。
(ええ、にほんでもかんきょうはおおきなもんだいですから。)
Vâng, môi trường cũng là một vấn đề lớn ở Nhật Bản.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, khi nói về chủ đề họp hoặc thảo luận, ví dụ『プロジェクトについて話しましょう』(Chúng ta hãy nói về dự án).
- Đọc báo hoặc nghe tin tức về các vấn đề xã hội thường dùng について để nói về chủ đề, như『経済についてのニュース』(tin tức về kinh tế).
- Khi bạn hỏi bạn bè hoặc đồng nghiệp về sở thích, quan điểm bằng cách dùng 『映画についてどう思いますか?』(Bạn nghĩ sao về phim?).