Oki nghĩa là gì? (おき) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Oki nghĩa là gì? (おき) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Bạn học tiếng Nhật mới bắt đầu và gặp câu “はやく _ なさい。” Bạn không chắc phải điền chữ nào cho đúng? Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải thích từ “おき”, một động từ quan trọng bạn hay dùng mỗi ngày khi thức dậy hay bắt đầu công việc. Bạn sẽ thấy ví dụ thực tế, cách dùng, và một đoạn hội thoại thân quen giúp nhớ lâu hơn.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

はやく _ なさい。

Bạn hãy điền vào chỗ trống trong câu tiếng Nhật: はやく _ なさい。 Câu này rất quan trọng bạn sẽ gặp khi người Nhật nhắc bạn làm việc nhanh, hoặc dậy sớm trong công việc hay cuộc sống.

  1. おきた
  2. おき
  3. おきる
  4. おきて

Đáp án

Đáp án đúng: おき (oki) — nghĩa là “thức dậy” hoặc “đứng dậy”. Kanji của từ này là 起き.

Vì sao?

Từ おき là thể nối (連用形) của động từ 起きる (おきる) nghĩa là “thức dậy” hoặc “đứng dậy”. Khi đi với câu mệnh lệnh như なさい, thể nối này được dùng để ra lệnh nhẹ nhàng hoặc yêu cầu ai đó bắt đầu hành động. Ví dụ, “はやくおきなさい” có nghĩa là “Hãy dậy nhanh lên”. Đây là cách nói phổ biến trong công việc để nhắc nhở ai đó làm việc hay chuẩn bị nhanh hơn.

Từ liên quan gồm có 起こす (おこす) – đánh thức, 起床 (きしょう) – thức dậy vào buổi sáng, hay 起きる (おきる) – thức dậy. Ở nhật bản, bạn sẽ gặp từ này trên đồng hồ báo thức, trong các hướng dẫn công việc hoặc khi đồng nghiệp nhắc nhở nhanh chóng.

Muốn nhớ từ おき dễ hơn, bạn có thể nghĩ kanji 起 có hình dáng một người đứng dậy, bên trên là lực (立 đứng) kết hợp với bản thân bạn 人. Âm おき cũng giống từ tiếng Nhật dễ nhớ như “oki” có nghĩa là đứng dậy, bắt đầu một ngày mới.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • おきた (okita) — là thể quá khứ của 起きる, nghĩa là “đã thức dậy”. Ví dụ: 昨日、七時におきた。(きのう、しちじにおきた。) Hôm qua tôi đã thức dậy lúc 7 giờ.
  • おきる (okiru) — là thể từ điển của động từ, nghĩa là “thức dậy” hoặc “đứng dậy”. Ví dụ: 毎朝六時におきる。(まいあさろくじにおきる。) Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
  • おきて (okite) — là thể て của 起きる, dùng để nối câu hoặc yêu cầu nhẹ nhàng. Ví dụ: すぐおきてください。(すぐおきてください。) Xin hãy dậy ngay.

Ví dụ

  1. はやくおきなさい。 (はやくおきなさい。) Hãy dậy nhanh lên.
  2. 毎朝6時におきています。 (まいあさろくじにおきています。) Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
  3. 仕事の前に早くおきるしかない。 (しごとのまえにはやくおきるしかない。) Trước khi đi làm, tôi phải dậy sớm thôi.
  4. 休日でも、同じ時間におきる。 (きゅうじつでも、おなじじかんにおきる。) Dù ngày nghỉ, tôi cũng dậy cùng giờ.

Hội thoại mẫu

A: もう遅いよ!はやくおきなさい。 — A: Mày đã muộn rồi! Hãy dậy nhanh lên đi.
B: はい、わかりました。すぐおきます。 — B: Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ dậy ngay.
A: 今日も工場で仕事があるから、遅れないでね。 — A: Hôm nay cũng còn làm việc ở nhà máy, đừng đến muộn nhé.
B: はい、気をつけます。 — B: Vâng, tôi sẽ chú ý.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi ai đó nhắc bạn dậy từ giường: bạn sẽ nghe câu này từ bố mẹ hoặc đồng nghiệp.
  • Xuất hiện trong các hướng dẫn buổi sáng tại ký túc xá hoặc công ty.
  • Dùng trong cuộc sống thường ngày khi chuẩn bị đi làm hoặc đi học.
  • Gặp trong các câu mệnh lệnh nhẹ nhàng khi muốn ai đó bắt đầu hành động nhanh.
上部へスクロール