Mama nghĩa là gì? (まま) Giữ nguyên trạng thái – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Mama nghĩa là gì? (まま) Giữ nguyên trạng thái – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Bạn đã từng nghe từ “まま” trong tiếng Nhật chưa? Đây là một từ rất hay dùng để diễn tả trạng thái giữ nguyên như lúc ban đầu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học cách dùng “まま” qua câu ví dụ đơn giản: “テレビをつけたままねてしまいました。” Học từ này giúp bạn nói chuyện dễ hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

テレビを つけた _ ねて しまいました。

Câu hỏi: Trong câu tiếng Nhật “テレビをつけた_ねてしまいました。”, bạn nên chọn từ nào để câu đúng nghĩa là “Tôi đã ngủ quên trong khi để TV bật”? Từ này rất quan trọng để bạn diễn đạt trạng thái giữ nguyên một điều gì đó khi xảy ra hành động khác.

  1. まま
  2. ところ
  3. ながら
  4. ばかり

Đáp án

まま (mama) nghĩa là giữ nguyên trạng thái, tình huống lúc trước. Kanji: 無ま còn ít dùng, chủ yếu viết hiragana.

Vì sao?

「まま」là từ nối giúp diễn tả rằng một trạng thái hay hành động vẫn giữ nguyên không thay đổi khi việc khác xảy ra. Ví dụ như “テレビをつけたまま” nghĩa là “để TV vẫn đang mở”. Khi bạn nói “テレビをつけたままねてしまいました。” tức là bạn ngủ quên khi TV vẫn đang bật. Đây là cách nói rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và ở nơi làm việc khi muốn nói về trạng thái hoặc hành động chưa thay đổi dù sự việc khác đã xảy ra.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところ (tokoro) nghĩa là khi, lúc. Ví dụ: 食べるところです。 (たべるところです。) Tôi đang chuẩn bị ăn.
  • ながら (nagara) nghĩa là đồng thời làm hai việc cùng lúc. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。 (おんがくをききながらべんきょうします。)Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
  • ばかり (bakari) nghĩa là mới vừa, chỉ mới hoặc toàn là. Ví dụ: 食べたばかりです。 (たべたばかりです。) Tôi vừa mới ăn xong.

Ví dụ

  1. 電気をつけたまま出かけました。 (でんきをつけたままでかけました。)Tôi đã đi ra ngoài mà vẫn để đèn bật.
  2. 靴を履いたまま部屋に入りました。 (くつをはいたままへやにはいりました。)Tôi vào phòng mà vẫn chưa cởi giày.
  3. 仕事の服のままスーパーに行きました。 (しごとのふくのまますーぱーにいきました。)Tôi đi siêu thị vẫn mặc quần áo đi làm.
  4. テレビをつけたまま寝てしまいました。 (てれびをつけたままねてしまいました。)Tôi đã ngủ quên khi để TV bật.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、テレビをつけたまま寝ちゃったよ。 — Hôm qua tôi đã ngủ quên khi để TV bật.
B: そうなんだ。電気代がもったいないね。 — Vậy à? Tiền điện phí sẽ lãng phí đấy.
A: そう思ってすぐ消したけどね。 — Tôi nghĩ thế nên đã tắt ngay.
B: ままにするのはよくないよ。 — Để nguyên như vậy thì không tốt đâu.

Dùng khi nào?

  • Dùng để nói khi bạn giữ nguyên tình trạng trong lúc làm việc (như bật máy, mở cửa…).
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả trạng thái không thay đổi.
  • Xuất hiện trong các hướng dẫn an toàn hoặc nhắc nhở tại chỗ làm: ví dụ “ヘルメットをかぶったまま休憩してください。” (Hãy nghỉ ngơi mà vẫn đội mũ bảo hộ.)
  • Gặp nhiều trong câu chuyện đời sống hoặc khi kể lại sự việc đã xảy ra.
上部へスクロール