かけ nghĩa là gì? Học cách dùng かけ trong tiếng Nhật JLPT N4

かけ nghĩa là gì? Học cách dùng かけ trong tiếng Nhật JLPT N4

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ thấy nhiều từ có các hình thức giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như các từ bắt đầu với かけ ở đây. Hiểu đúng cách dùng của かけ rất cần thiết khi làm việc ở Nhật, vì từ này xuất hiện khá nhiều trong cuộc sống hàng ngày và công việc.

Câu hỏi

ひらがなが _ ます。

Câu hỏi là: Trong câu “ひらがなが _ ます。”, bạn chọn từ nào đúng? Câu này rất quan trọng vì giúp bạn học cách sử dụng các dạng động từ tiếng Nhật với hiragana, điều rất cần thiết để giao tiếp và làm việc.

  1. かけ
  2. かく
  3. かいて
  4. かき

Đáp án

Đáp án đúng là かけ (kake). かけ có nghĩa là “bắt đầu làm gì đó”, “đang làm” theo nghĩa tiếp diễn hoặc trạng thái chưa hoàn thành. Kanji thường dùng là 掛け.

Vì sao?

Động từ かけ là dạng tiếp diễn trong số các động từ nhóm 1 (động từ chữ K). Trong ví dụ này, “ひらがなが かけます” thể hiện hành động viết chữ hiragana đang diễn ra, chưa kết thúc. かけ là dạng nối của động từ かく (viết), dùng khi nói về hành động bắt đầu hoặc đang diễn ra. Người học cần chú ý phân biệt かけ với các dạng khác như かく (viết), かいて (đang viết – chữ tiếp nối), かき (danh từ viết tắt, gốc của động từ). Hiểu và phân biệt này giúp bạn dùng đúng lúc giao tiếp, viết báo cáo hoặc báo cáo tiến độ công việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かく (kaku) – “viết”. Ví dụ: “手紙をかく。” (てがみをかく。Viết thư.) Câu này dùng thể nguyên dạng, không phù hợp với cấu trúc _ます ở câu hỏi.
  • かいて (kaite) – “viết và…” hoặc dùng trong thể liên kết. Ví dụ: “名前を書いてください。” (なまえをかいてください。Xin hãy viết tên.) Đây là thể liên kết yêu cầu, không phải dạng かけます.
  • かき (kaki) – “viết” ở dạng danh từ hoặc gốc động từ. Ví dụ: “かきが遅いです。” (かきがおそいです。Việc viết chậm.) Đây không phù hợp cho vị trí điền trong câu hỏi.

Ví dụ

  1. ひらがながかけます。(ひらがながかけます。Tôi có thể viết hiragana.)
  2. 手紙をかけますか?(てがみをかけますか?Bạn có thể viết thư không?)
  3. 仕事をかけています。(しごとをかけています。Tôi đang bắt đầu công việc.)
  4. 漢字を書けます。(かんじをかけます。Tôi có thể viết kanji.)

Hội thoại mẫu

A: ひらがなを書けますか? — A: Bạn có thể viết hiragana không?

B: はい、ひらがながかけます。 — B: Có, tôi có thể viết hiragana.

A: よかった。仕事でよく必要です。 — A: Tốt quá. Công việc thường cần đến.

B: 毎日練習しています。 — B: Tôi luyện tập mỗi ngày.

Dùng khi nào?

  • Ở công việc, bạn cần dùng かけます để nói rằng bạn có thể viết hoặc đang viết các tài liệu, biểu mẫu, đơn hàng.
  • Nghe giám sát bảo nên biết viết các ký hiệu, hướng dẫn trên máy móc, bảng hiệu, bạn cần dùng かけます khi trả lời.
  • Khi đăng ký hoặc điền phiếu khai báo, bạn sẽ cần biết cách nói “tôi có thể viết” (かけます).
  • Trong các lớp học tiếng Nhật buổi tối, giáo viên hay hỏi “Bạn có thể viết chữ này không?” (かけますか?), để kiểm tra trình độ của bạn.
上部へスクロール