
Khi làm việc ở Nhật, bạn sẽ nghe những câu thể hiện ý nghĩa mâu thuẫn hoặc không hài lòng về hành động của ai đó. Một trong những cách diễn đạt đó là dùng chữ 『くせに』. Phần ngữ pháp này rất hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn bày tỏ suy nghĩ rõ ràng hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa và cách dùng くせに một cách đơn giản.
Câu hỏi
かれは しっている _、おしえて くれない。
Câu hỏi của hôm nay: 「かれは しっている _、おしえて くれない。」 Bạn nên chọn từ nào trong số ために, ながら, くせに, ように? Câu này rất quan trọng để bạn hiểu cách thể hiện sự phàn nàn hoặc mâu thuẫn khi người kia biết điều gì đó nhưng không chia sẻ.
- ために
- ながら
- くせに
- ように
Đáp án
くせに (kuseni) nghĩa là “vậy mà”, “mặc dù”, dùng để thể hiện sự mâu thuẫn hoặc phê phán người khác. Trong câu ví dụ: かれは しっている くせに、おしえて くれない。có nghĩa là “Anh ấy biết, vậy mà không chịu nói cho tôi.”
Vì sao?
「くせに」là một trợ từ nối được dùng để chỉ sự trái ngược giữa những gì người ta nghĩ, dự đoán, hoặc yêu cầu và hành động thực tế xảy ra. Chữ 「くせ」mang nghĩa gốc là ‘‘thói quen’’ hay ‘‘vết nhược điểm’’, nhưng khi thêm 「に」thành 「くせに」nó trở thành cách nói để phê phán hoặc bày tỏ sự không hài lòng, cảm giác “vậy mà sao lại như thế?” Dùng 「くせに」, câu nói trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ sự khó chịu hoặc chỉ trích. Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, bạn sẽ nghe rất nhiều câu dùng 「くせに」khi mọi người muốn nhắc nhớ ai đó làm trái điều họ biết hoặc mong đợi.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ために (tame ni): nghĩa là “để, vì”. Ví dụ: 日本に行くためにお金をためています。(にほんにいくためにおかねをためています。Tôi đang tiết kiệm tiền để đi Nhật.)
- ながら (nagara): nghĩa là “vừa… vừa…”, diễn tả hai hành động cùng lúc. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。(おんがくをききながらべんきょうします。Tôi vừa nghe nhạc vừa học.)
- ように (you ni): diễn tả mục đích hoặc cách làm, “để mà…”. Ví dụ: 忘れないようにメモします。(わすれないようにメモします。Tôi ghi chú để không quên.)
Ví dụ
- 彼は約束したくせに守らなかった。(かれはやくそくしたくせにまもらなかった。Anh ấy đã hứa, vậy mà lại không giữ lời.)
- そんなことも知らないくせに、偉そうに話すな。(そんなこともしらないくせに、えらそうにはなすな。Vậy mà không biết chuyện đó, đừng có nói dạy đời.)
- 忙しいくせに、テレビばかり見ている。(いそがしいくせに、てれびばかりみている。Vội thế mà cứ xem TV mãi.)
- 彼女は日本語が下手なくせに、よく先生のふりをする。(かのじょはにほんごがへたなくせに、よくせんせいのふりをする。Cô ấy tiếng Nhật kém vậy mà hay giả vờ làm thầy cô.)
Hội thoại mẫu
A: かれは新しい情報を知っているのに、教えてくれないんだ。— Anh ấy biết thông tin mới mà không chịu nói cho tôi.
B: 本当に?それはひどいくせにだね。— Thật sao? Vậy mà lại như thế thật không tốt.
A: そうなんだ。仕事で困っているのに。— Đúng vậy. Dù tôi đang khó khăn trong công việc.
B: そういう時に助けてくれない人は、信用できないよね。— Người không giúp đỡ trong lúc như thế thì không đáng tin lắm đâu.
Dùng khi nào?
- Dùng trong công việc khi bạn muốn nói người khác biết sự việc nhưng không giúp đỡ.
- Nghe từ đồng nghiệp khi họ phàn nàn về hành động của ai đó.
- Xảy ra trong cuộc sống hàng ngày khi bạn cảm thấy ai đó nói nhưng không làm đúng lời nói đó.
- Trên các bảng tin hoặc thông báo, thể hiện sự bất mãn, mâu thuẫn về thái độ hoặc hành động.