
Khi làm việc ở Nhật, bạn sẽ thường gặp những câu nói liên quan đến sự chờ đợi, như câu 「わたしは ぶちょうに 2じかん _ ました。」Bạn có biết từ đúng để điền vào chỗ trống là gì không? Hôm nay chúng ta sẽ học về từ またされ, giúp bạn nói về việc bị người khác làm mình chờ lâu. Từ này rất hữu ích để bạn sử dụng khi nói chuyện với sếp hoặc đồng nghiệp nhé.
Câu hỏi
わたしは ぶちょうに 2じかん _ ました。
Câu hỏi: Trong câu 「わたしは ぶちょうに 2じかん _ ました。」từ nào sau đây đúng để điền vào chỗ trống? Hiểu từ này giúp bạn diễn đạt khi bị ai đó bắt chờ lâu, rất thực tế khi làm việc ở Nhật.
- またされ
- まって
- またれ
- またせ
Đáp án
またされ (matasare) có nghĩa là bị bắt chờ (bị làm cho phải đợi). Kanji: 待たされ – là thể bị động của động từ 待つ (matsu – chờ).
Vì sao?
またされ là thể bị động của động từ 待つ (matsu) nghĩa là “chờ”. Khi dùng thể bị động, nó diễn tả việc bạn bị người khác làm chờ. Ví dụ, 「2時間またされました」nghĩa là tôi bị chờ suốt 2 tiếng. Từ này rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về việc mình đã phải đợi lâu ở chỗ làm hoặc với ai đó. Kanji 待 có nghĩa là chờ đợi, bạn cũng thấy nó trong các từ như 待合室 (phòng chờ) hay 待望 (mong đợi). Học cách dùng thể bị động giúp bạn diễn đạt chính xác cảm giác bị động như bị làm phiền hay bị bắt đợi, rất cần thiết trong công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- またせ (matase) – Là thể khiến (khiến người khác chờ), ví dụ: 私は友達をまたせました。Tôi đã làm bạn tôi phải đợi.
- まって (matte) – Là thể て của 待つ, dùng để nối câu hoặc yêu cầu, ví dụ: 待ってください。Xin hãy đợi.
- またれ (matare) – Không phải dạng đúng, không được dùng trong tiếng Nhật chuẩn.
Ví dụ
- 部長に2時間またされました。(ぶちょうににじかんまたされました。) Tôi đã bị trưởng phòng bắt chờ suốt 2 tiếng.
- 駅のホームで電車を待っています。(えきのホームででんしゃをまっています。) Tôi đang chờ tàu ở sân ga.
- 友達を待たせてしまってごめん。(ともだちをまたせてしまってごめん。) Xin lỗi vì đã làm bạn phải đợi.
- 病院の待合室で長く待ちました。(びょういんのまちあいしつでながくまちました。) Tôi đã đợi lâu ở phòng chờ bệnh viện.
Hội thoại mẫu
A: 部長、まだ来ていませんね。 — Trưởng phòng vẫn chưa đến nhỉ.
B: うん、私はもう2時間もまたされているよ。 — Ừ, tớ bị làm chờ suốt 2 tiếng rồi.
A: それは大変だね。仕事が進まないよ。 — Khó quá nhỉ. Công việc không tiến triển được.
B: 本当に。次は早く呼んでほしいな。 — Thật vậy. Mong lần sau họ gọi nhanh hơn.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói bạn bị người khác làm chờ lâu, ví dụ khi sếp hoặc đồng nghiệp đến muộn.
- Được nghe trong các cuộc hội thoại ở công ty, khi ai đó nhắc đến việc họ mất thời gian đợi phòng họp hoặc khách hàng.
- Xuất hiện trong báo cáo ngày làm việc hoặc hội thoại bạn kể với bạn bè ở ngoài giờ làm.
- Giúp diễn đạt cảm xúc không hài lòng khi bị đợi lâu, nhưng nói một cách lịch sự, tránh gây hiểu lầm.