
Bạn có bao giờ thấy cụm từ như 「こども向けのほん」trong các cửa hàng sách hoặc khi nghe đồng nghiệp Nhật nói không? Từ むけ (向け) rất phổ biến và rất hữu ích để mô tả đối tượng, thứ gì đó dành riêng cho ai đó. Hiểu và dùng được từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong công việc và cuộc sống hằng ngày tại Nhật.
Câu hỏi
これは こども _ の ほんです。
Câu hỏi: これは こども _ の ほんです。
Bạn cần chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống nhằm thể hiện đây là “cuốn sách dành cho trẻ em”. Đây là cấu trúc rất thường gặp khi bạn muốn nói một thứ gì đó được làm riêng cho ai đó hoặc dành cho đối tượng cụ thể.
- むけ
- むき
- ぎみ
- がち
Đáp án
Đáp án đúng là むけ (向け), có nghĩa là ‘dành cho, hướng đến’.
Ví dụ câu hoàn chỉnh: これは こども向けのほんです。- Đây là cuốn sách dành cho trẻ em.
Vì sao?
Từ むけ (向け) được dùng để biểu thị mục đích hoặc đối tượng của một vật, sản phẩm, hoặc nội dung nào đó. Kanji 向 (む) nghĩa là ‘hướng về phía’, và け (nghĩa là ‘phương hướng, dành cho’) kết hợp thành từ むけ để chỉ cái gì đó được làm hướng đến ai hoặc cái gì đó. Trong cuộc sống, bạn thường thấy むけ dùng trong quảng cáo, hướng dẫn, hoặc trên bao bì sản phẩm để chỉ rõ đối tượng sử dụng, ví dụ như “こども向け” (dành cho trẻ em), “女性向け” (dành cho phụ nữ).
Vì sao các đáp án khác sai?
- むき (向き): nghĩa là ‘phù hợp với, hợp về hướng nào đó’. Ví dụ: このへやは子ども向きです。- Căn phòng này phù hợp cho trẻ em.
- ぎみ (気味): nghĩa là ‘cảm giác hơi, có chiều hướng’. Ví dụ: 体がだるい気味です。- Cơ thể tôi có cảm giác mệt mỏi.
- がち: nghĩa là ‘thường xảy ra, hay có xu hướng’. Ví dụ: 風邪をひきがちです。- Tôi hay bị cảm cúm.
Ví dụ
- このおもちゃは子ども向けに作られています。 (この おもちゃ は こどもむけ に つくられています) – Đồ chơi này được làm dành cho trẻ em.
- これは女性向けの化粧品です。 (これは じょせいむけ の けしょうひん です) – Đây là mỹ phẩm dành cho phụ nữ.
- 外国人向けのパンフレットを作りました。 (がいこくじんむけ の ぱんふれっと を つくりました) – Tôi đã làm tờ rơi dành cho người nước ngoài.
- この本は初級者向けなので、簡単な言葉が使われています。 (この ほん は しょきゅうしゃ むけ なので、かんたんな ことば が つかわれています) – Cuốn sách này dành cho người mới bắt đầu, nên dùng từ dễ hiểu.
Hội thoại mẫu
A: この本は誰向けですか? — Cuốn sách này dành cho ai vậy?
B: これは子ども向けの本です。 — Đây là cuốn sách dành cho trẻ em.
A: そうですか。子どもにいいですね。 — Vậy à, tốt cho trẻ em nhỉ.
B: はい、簡単な言葉が使われています。 — Vâng, trong đó dùng từ ngữ đơn giản.
Dùng khi nào?
- Trên bao bì sản phẩm, ghi rõ đối tượng sử dụng, ví dụ: 子ども向け、女性向け。
- Trong các quảng cáo, nhấn mạnh sản phẩm hoặc dịch vụ dành cho nhóm khách hàng cụ thể.
- Những câu hướng dẫn hoặc tài liệu được thiết kế dành riêng cho một đối tượng, như sách giáo khoa trẻ em.
- Khi bạn giới thiệu thứ gì đó muốn nói về ai dành cho điều đó, dùng むけ để làm rõ.