なかで「につれて」の nghĩa là gì? – JLPT N3 giải thích chi tiết

なかで「につれて」の nghĩa là gì? – JLPT N3 giải thích chi tiết

Chào bạn! Hôm nay mình sẽ giải thích từ につれて, một cấu trúc bạn thường gặp trong bài thi JLPT N3 và trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Nếu bạn từng thắc mắc câu 「やまを のぼる につれて、くうきが つめたく なった」 có nghĩa gì và tại sao chọn につれて, thì bài này dành cho bạn. Cùng mình tìm hiểu nhé!

Câu hỏi

やまを のぼる _、くうきが つめたく なった。

Câu hỏi là: Trong câu 「やまを のぼる _、くうきが つめたく なった。」 bạn sẽ chọn từ nào trong số につれて, にとって, について, によって để hoàn chỉnh câu? Việc biết sử dụng đúng giúp bạn nói và hiểu những thay đổi liên tục theo thời gian hoặc theo sự thay đổi của một điều gì đó.

  1. につれて
  2. にとって
  3. について
  4. によって

Đáp án

Đáp án đúng là につれて (ni tsurete), nghĩa là “càng… thì càng…” hoặc “kéo theo sự thay đổi của…”. Kanji của nó là 「伴って」 nhưng thường viết bằng kana trong cấu trúc này.

Vì sao?

につれて là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự thay đổi tương ứng giữa hai sự việc hoặc trạng thái. Ví dụ trong câu, khi bạn leo (のぼる) núi thì không khí (くうき) sẽ dần dần trở nên lạnh hơn (つめたくなる). “につれて” kết nối hai phần câu, cho thấy sự thay đổi thứ hai diễn ra cùng lúc hay theo sự thay đổi của phần thứ nhất.
Ngoài ra, につれて thường được dịch là “càng… thì càng…” hoặc “kéo theo”, được dùng trong nhiều tình huống thực tế như thay đổi nhiệt độ, cảm xúc hay công việc. Học cách dùng につれて sẽ giúp bạn tự nhiên hơn khi mô tả quá trình phát triển hoặc biến đổi mọi thứ trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にとって (ni totte): “đối với” – Ví dụ:
    この仕事は私にとって大切です。 (このしごとはわたしにとってたいせつです。) – Công việc này đối với tôi rất quan trọng.
  • について (ni tsuite): “về” hoặc “liên quan đến” – Ví dụ:
    日本文化について勉強します。 (にほんぶんかについてべんきょうします。) – Tôi học về văn hóa Nhật Bản.
  • によって (ni yotte): “do”, “bởi”, “vì” – Ví dụ:
    雨によって試合が中止になりました。 (あめによってしあいがちゅうしになりました。) – Trận đấu đã bị hủy do mưa.

Ví dụ

  1. 山を登るにつれて空気が薄くなります。
    (やまをのぼるにつれてくうきがうすくなります。)
    Khi leo núi càng lên cao, không khí càng loãng.
  2. 仕事が忙しくなるにつれてストレスも増えます。
    (しごとがいそがしくなるにつれてすとれすもふえます。)
    Công việc càng bận, căng thẳng cũng tăng lên.
  3. 日本に住むにつれて言葉が上手になります。
    (にほんにすむにつれてことばがじょうずになります。)
    Càng sống ở Nhật, bạn càng giỏi tiếng Nhật hơn.
  4. 季節が変わるにつれて気温が変わります。
    (きせつがかわるにつれてきおんがかわります。)
    Khi mùa thay đổi, nhiệt độ cũng thay đổi theo.

Hội thoại mẫu

A: 山を登るとき、何を感じますか? — Khi leo núi bạn cảm thấy gì?
B: 山を登るにつれて空気が冷たくなって、気持ちいいです。 — Càng lên cao, không khí càng lạnh nên cảm thấy dễ chịu.
A: そうですね。疲れも増えますか? — Đúng rồi. Bạn có cảm thấy mệt hơn không?
B: はい、でも景色も変わるので頑張れます。 — Có, nhưng vì phong cảnh cũng thay đổi nên tôi có thể cố gắng hơn.

Dùng khi nào?

  • Chỉ sự thay đổi của thời tiết khi đi làm ngoài trời, ví dụ không khí lạnh dần khi lên núi.
  • Mô tả quá trình thay đổi cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể theo thời gian hoặc hoạt động.
  • Giúp ghi nhớ cấu trúc so sánh trong giao tiếp hằng ngày, như “càng làm càng giỏi”.
  • Được dùng trong báo cáo hoặc trao đổi tại nơi làm việc để mô tả sự biến đổi hoặc tiến triển rõ ràng theo các giai đoạn.
上部へスクロール