
Bạn có biết từ 〜によって trong tiếng Nhật nghĩa là gì và cách sử dụng đúng không? Đây là điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ JLPT N3, rất hay xuất hiện trong câu giao tiếp và văn viết. Hiểu rõ 〜によって giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn.
Câu hỏi
ひと _ かんがえかたが ちがう。
Câu hỏi: Trong câu “ひと _ かんがえかたが ちがう。”, chọn từ đúng để điền vào chỗ trống. Đây là câu nói về việc mỗi người có cách suy nghĩ khác nhau, nên chọn từ giúp diễn đạt ý này một cách chính xác.
- として
- によって
- にとって
- について
Đáp án
によって (niyotte) có nghĩa là “tùy thuộc vào”, “dựa trên”, “do (nguyên nhân)”. Kanji là 依って. Đây là cách diễn đạt sự khác nhau hoặc nguyên nhân theo từng đối tượng hay trường hợp khác nhau.
Vì sao?
〜によって được dùng để chỉ nguyên nhân, cách thức hoặc sự khác biệt dựa trên đối tượng hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ, khi nói ‘Người khác nhau thì suy nghĩ cũng khác nhau’, chúng ta dùng ひとによって để diễn tả sự khác biệt này. Kanji 依って có nghĩa là ‘dựa vào’, ‘phụ thuộc vào’, giúp dễ nhớ. Hãy chú ý phân biệt với にとって (về mặt quan điểm, lợi ích) hay について (về chủ đề), 〜として (với tư cách là).
Vì sao các đáp án khác sai?
- として (toshite) – với tư cách là. 彼は先生として働いています。 (かれはせんせいとしてはたらいています。Anh ấy làm việc với tư cách là giáo viên.)
- にとって (nitotte) – đối với, đối phương cảm nhận. 私にとって大切な友だちです。 (わたしにとってたいせつなともだちです。Đối với tôi, đó là bạn rất quan trọng.)
- について (ni tsuite) – về, liên quan đến. 日本文化について勉強しています。 (にほんぶんかについてべんきょうしています。Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.)
Ví dụ
- 人によって考え方が違います。(ひとによってかんがえかたがちがいます。Mỗi người có cách suy nghĩ khác nhau.)
- 天気によって予定を変えます。(てんきによってよていをかえます。Tôi thay đổi kế hoạch tùy theo thời tiết.)
- 場所によってルールが違う場合があります。(ばしょによってルールがちがうばあいがあります。Có thể có quy tắc khác nhau tùy nơi chốn.)
- 個人によって意見は違います。(こじんによっていけんはちがいます。Ý kiến khác nhau tùy từng cá nhân.)
Hội thoại mẫu
A: 人によって好きな食べ物が違うね。 (ひとによってすきなたべものがちがうね。Mỗi người thích món ăn khác nhau nhỉ.)
B: そうだね、私は辛いものが好きだけど。 (そうだね、わたしはからいものがすきだけど。Đúng rồi, mình thích đồ cay đó.)
A: 天気によって服を変えた方がいいよ。 (てんきによってふくをかえたほうがいいよ。Tùy thời tiết nên thay đổi quần áo cho phù hợp.)
B: なるほど。分かりやすい説明ありがとう。 (なるほど。わかりやすいせつめいありがとう。Hiểu rồi. Cảm ơn vì giải thích rõ ràng nhé.)
Dùng khi nào?
- Khi nói về nguyên nhân hoặc lý do (do, bởi vì).
- Diễn tả sự khác nhau tùy theo đối tượng, ví dụ: người, nơi chốn, hoàn cảnh.
- Xuất hiện trong thông báo công việc cho biết cách làm hoặc quy trình khác nhau tùy tình huống.
- Dùng trong các câu giao tiếp hằng ngày để giải thích sự đa dạng hoặc nguyên nhân.