
Bạn có biết từ さいちゅう (最中) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì không? Từ này rất hay dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, ví dụ như khi bạn đang ăn hoặc làm việc gì đó. Hiểu rõ cách dùng さいちゅう sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên hơn, đặc biệt là trong môi trường làm việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
しょくじの _ に でんわが なりました。
Câu hỏi là: Trong câu “しょくじの _ に でんわが なりました。” từ nào điền vào chỗ trống để câu có nghĩa là “Điện thoại reo trong lúc đang ăn”? Việc chọn đúng từ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng trạng từ diễn tả thời điểm hành động xảy ra trong tiếng Nhật.
- さいちゅう
- とたん
- たび
- うち
Đáp án
Đáp án đúng là さいちゅう (saichuu) = 最中, nghĩa là “đang trong lúc” hoặc “đúng giữa lúc”.
Vì sao?
Từ さいちゅう (最中) mang nghĩa “đúng trong lúc một việc gì đó đang diễn ra”. Kanji 最 có nghĩa là ‘tối’, 中 là ‘giữa’, ghép lại nghĩa là “đang ở giữa lúc”. Trong câu ví dụ, しょくじのさいちゅう có nghĩa là “đang ăn”, do đó câu “しょくじのさいちゅうにでんわがなりました” nghĩa là “Điện thoại reo trong lúc đang ăn”. Đây là cách nói rất phổ biến khi bạn muốn nhấn mạnh một chuyện gì đó xảy ra ngay lúc bạn đang làm một hoạt động cụ thể. Ngoài ra, さいちゅう thường được dùng với các hoạt động đang tiếp diễn, ví dụ như 勉強の最中: đang học, 会議の最中: đang họp.
Tôi khuyên bạn nên nhớ từ này vì nó rất hữu ích khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè trong lúc bạn bận việc hoặc muốn giải thích hoàn cảnh sự việc xảy ra.
Vì sao các đáp án khác sai?
- とたん (totan) = ngay khi, vừa mới. Ví dụ: ドアを開けたとたん、電話が鳴った。 (どあをあけたとたん、でんわがなった。) – Ngay khi mở cửa thì điện thoại reo.
- たび (tabi) = mỗi khi, cứ mỗi lần. Ví dụ: この店に行くたび、新しいメニューがある。 (このみせにいくたび、あたらしいメニューがある。) – Cứ mỗi lần đến cửa hàng này, lại có thực đơn mới.
- うち (uchi) = trong khi (thường dùng cho một khoảng thời gian nhất định). Ví dụ: 勉強しているうちに、眠くなった。 (べんきょうしているうちに、ねむくなった。) – Trong khi đang học, tôi buồn ngủ.
Ví dụ
- 仕事の最中に電話がかかってきた。 (しごとのさいちゅうにでんわがかかってきた。) – Điện thoại reo trong lúc đang làm việc.
- 授業の最中は話さないでください。 (じゅぎょうのさいちゅうははなさないでください。) – Xin đừng nói chuyện trong lúc đang học.
- 夕食の最中に友達が訪ねて来た。 (ゆうしょくのさいちゅうにともだちがたずねてきた。) – Bạn tôi đến thăm trong lúc đang ăn tối.
- 会議の最中に質問があった。 (かいぎのさいちゅうにしつもんがあった。) – Có câu hỏi trong lúc đang họp.
Hội thoại mẫu
A: 昼ごはんを食べている最中に電話が鳴った。 (ひるごはんをたべているさいちゅうにでんわがなった。) – Trong lúc đang ăn trưa, điện thoại reo.
B: そうなんだ。忙しいときによくあるよね。 (そうなんだ。いそがしいときによくあるよね。) – Thật sao. Khi bận thì chuyện đó hay xảy ra nhỉ.
A: はい、でもその電話は大事な連絡でした。 (はい、でもそのでんわはだいじなれんらくでした。) – Vâng, nhưng cuộc gọi đó là liên lạc quan trọng.
B: よかったね。仕事の最中に電話がかかることはよくあります。 (よかったね。しごとのさいちゅうにでんわがかかることはよくあります。) – May quá. Điện thoại reo trong lúc làm việc thì hay xảy ra đấy.
Dùng khi nào?
- Nhân viên dùng khi báo với đồng nghiệp là đang bận làm việc, ví dụ: “今、作業の最中です。” (đang làm việc).
- Thông báo trong công ty hoặc lớp học, ví dụ: “会議の最中は電話に出ないでください。” (không nghe điện thoại trong lúc họp).
- Trong giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn giải thích tình huống một cách chính xác, ví dụ: “食事の最中に来客があった。” (có khách đến trong lúc ăn cơm).
- Nghe thời tiết, tin tức, thường nói “工事の最中に注意してください。” để cảnh báo đang thi công.