
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều cách dùng động từ khác nhau, trong đó dạng sai khiến (chỉ cho phép, nhờ ai đó làm việc) rất hay sử dụng. Trong câu “わたしが せつめい _ ください。”, bạn có biết nên chọn từ nào không? Biết cách dùng đúng giúp bạn nói chuyện tự nhiên và lịch sự với đồng nghiệp và sếp ở Nhật.
Câu hỏi
わたしが せつめい _ ください。
Bạn có thấy câu sau thiếu từ gì không? Đây là câu xin phép hoặc nhờ ai đó cho phép mình giải thích: わたしが せつめい _ ください。Câu này rất quan trọng khi bạn muốn chủ động trong công việc hoặc trả lời khách hàng.
- させて
- させ
- させられて
- されて
Đáp án
Đáp án đúng là させて (sasete), nghĩa là “cho phép tôi làm~” hoặc “xin phép làm~”.
Từ đầy đủ là させてください – “hãy cho tôi được làm…”
Vì sao?
Động từ させる là dạng sai khiến của する (làm). Dạng sai khiến cho phép bạn nói “cho phép ai đó làm việc gì”. Khi nối với て-形 như させて, nó tạo thành cách nói xin phép hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, ví dụ “cho tôi được làm” hay “xin phép làm”. Đây là cách lịch sự và phổ biến bạn rất cần dùng trong môi trường làm việc ở Nhật.
Khi nói せつめいさせてください nghĩa là “xin phép tôi được giải thích”, rất lịch sự và thường dùng trong khi thuyết trình, giải thích công việc hoặc khi trả lời cấp trên.
Từ させて thường kết hợp với ください để tạo thành câu xin phép lịch sự và tự nhiên.
Vì sao các đáp án khác sai?
- させて (sasete) – “cho phép làm” – Đây là đáp án đúng nên không phải là sai.
- させ (sase) – Không đứng 1 mình trong câu; thiếu phần trợ động từ, không hoàn chỉnh. Ví dụ: させはできません。(Dịch: “Không thể để cho làm.”) – đây là câu không tự nhiên vì thiếu phần て hoặc ください.
- させられて (saserarete) – Là dạng bị động sai khiến, nghĩa “bị bắt làm”, rất khác với câu xin phép. Ví dụ:
仕事をさせられて、疲れました。
(しごとをさせられて、つかれました。)
Tôi bị bắt làm việc và mệt rồi. - されて (sarete) – Là dạng て của động từ bị động される, nghĩa “bị làm”. Ví dụ:
叱られて悲しいです。
(しかられてかなしいです。)
Tôi bị mắng nên buồn.
Ví dụ
- 上司にいろいろ説明させてください。
(じょうしにいろいろせつめいさせてください。)
Xin phép cho tôi được giải thích với sếp. - このやり方で作業させてください。
(このやりかたでさぎょうさせてください。)
Hãy cho tôi làm công việc theo cách này. - お客様に説明させていただきます。
(おきゃくさまにせつめいさせていただきます。)
Tôi sẽ xin phép được giải thích cho khách hàng. - 何か質問があれば聞かせてください。
(なにかしつもんがあればきかせてください。)
Xin cứ cho tôi hỏi nếu có câu hỏi gì nhé.
Hội thoại mẫu
A: 明日の会議でわたしが説明_ください。
(あしたのかいぎでわたしがせつめい_ください。)
Bạn cho phép tôi giải thích trong cuộc họp ngày mai nhé?
B: もちろん、説明させてください。
(もちろん、せつめいさせてください。)
Dĩ nhiên, xin phép bạn được giải thích.
A: ありがとうございます。よろしくお願いします。
(ありがとうございます。よろしくおねがいします。)
Cảm ơn bạn. Mong được giúp đỡ.
B: がんばってくださいね。
(がんばってくださいね。)
Hãy cố gắng nhé.
Dùng khi nào?
- Xin phép được làm việc hoặc giải thích trong cuộc họp, khi bạn muốn chủ động và lịch sự.
- Nhờ cấp trên cho phép bạn làm một công việc cụ thể hoặc thử một cách làm mới.
- Trong môi trường làm việc khi bạn cần thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi yêu cầu làm gì đó.
- Khi trình bày ý kiến hoặc báo cáo, bạn có thể dùng させてください để thể hiện thái độ khiêm tốn.