
Chào bạn! Trong tiếng Nhật, từ nối rất quan trọng để tạo câu hoàn chỉnh và rõ nghĩa. Bạn đã học về cách dùng と chưa? Câu ví dụ はるに なる と、さくらが さきます thể hiện sự kiện nào xảy ra khi bắt đầu mùa xuân. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng と và các lựa chọn sai khác.
Câu hỏi
はるに なる _、さくらが さきます。
Câu hỏi: Trong câu はるに なる _、さくらが さきます (Khi đến mùa xuân, hoa anh đào nở), chữ nối nào điền vào chỗ trống cho đúng? Đây là câu quan trọng để nói về sự việc sẽ xảy ra ngay sau sự kiện khác.
- ては
- のに
- たら
- と
Đáp án
Đáp án đúng là 「と」 (to). Ý nghĩa: khi, thì. Kanji thường viết là 「と」 hoặc dùng kana.
Vì sao?
「と」 là một từ nối thường dùng trong tiếng Nhật để nói về mối quan hệ tự nhiên, đương nhiên xảy ra sau một sự kiện nào đó. Ví dụ, 『はるに なると、さくらが さきます』 có nghĩa là đúng vào thời điểm mùa xuân đến, hoa anh đào sẽ nở ngay. 「と」 được sử dụng khi sự việc sau luôn xảy ra một cách tự nhiên hoặc chắc chắn khi điều kiện trước xảy ra.
Chữ 「と」 trong trường hợp này khác với cách dùng làm trợ từ đứng sau danh từ, vì đây dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề chính. Trong cuộc sống ở Nhật, bạn sẽ thường gặp 「と」 trong những câu báo hiệu thời tiết, ví dụ 『あめがふると、かわがあふれます』(khi trời mưa thì sông sẽ tràn).
Kanji 「と」 không có, thường người Nhật chỉ viết bằng kana. Tuy nhiên, bạn có thể nhớ chữ 「と」 như hình một cái lưỡi câu, nối hai sự kiện nối nhau như móc câu nối dây.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ては (te wa) – dùng để nói về nguyên nhân, điều kiện kèm theo. Ví dụ: 「ここに いすを おくては ダメです。」(Koko ni isu o okute wa dame desu.) – Đặt ghế ở đây không được.
- のに (noni) – nghĩa là “mặc dù”, thể hiện sự trái ngược. Ví dụ: 「あめがふっているのに、がっこうへいきます。」(Ame ga futte iru noni, gakkou e ikimasu.) – Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đến trường.
- たら (tara) – dùng khi nói điều kiện hoặc giả định, thường có ý nghĩa “nếu”. Ví dụ: 「あめがふったら、でかけません。」(Ame ga futtara, dekakemasen.) – Nếu trời mưa, tôi không ra ngoài.
Ví dụ
- はるになると、きせつがかわります。
(はるになると、きせつがかわります。)
Khi vào mùa xuân, thời tiết thay đổi. - ごはんをたべると、ねむくなります。
(ごはんをたべると、ねむくなります。)
Khi ăn no thì cảm thấy buồn ngủ. - やさいをたべると、からだにいいです。
(やさいをたべると、からだにいいです。)
Khi ăn rau thì tốt cho cơ thể. - かわがふると、あぶないです。
(かわがふると、あぶないです。)
Khi nước sông dâng lên thì nguy hiểm.
Hội thoại mẫu
A: はるになると、さくらがさきますね。 — Khi vào mùa xuân, hoa anh đào nở nhỉ.
B: そうですね。とてもきれいです。 — Đúng vậy. Rất đẹp.
A: さくらをみに いきましょうか。 — Chúng ta đi xem hoa anh đào nhé?
B: いいですね。はるになると、きぶんもかんぜんにかわります。 — Tốt quá. Khi vào mùa xuân, tâm trạng cũng hoàn toàn thay đổi.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói về sự việc xảy ra ngay sau một sự kiện tự nhiên hoặc thời gian như: khi mùa thay đổi, khi chuông reo, khi bắt đầu ca làm.
- Nhiều bảng chỉ dẫn hoặc thông báo trong nhà máy, cửa hàng, dùng と để mô tả điều gì xảy ra ngay lập tức khi làm một việc gì đó.
- Thông tin thời tiết hoặc giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp thường dùng と để diễn tả chuỗi sự kiện.
- Khi bạn muốn nói về thói quen hoặc sự thật hiển nhiên trong công việc hoặc cuộc sống ở Nhật.