
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 責任 (せきにん)? Từ này rất hay xuất hiện ở nơi làm việc, trong công ty và cả trong đời sống hàng ngày tại Nhật. Biết cách đọc và ý nghĩa của 責任 giúp bạn hiểu đồng nghiệp và thực hiện công việc tốt hơn. Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé!
Câu hỏi
「責任」の 読み方は?
Câu hỏi: 『責任』đọc như thế nào? Biết cách đọc từ này rất quan trọng vì trong công việc, bạn sẽ thường nghe về việc phải chịu trách nhiệm.
- せきにん
- じょうほう
- けいざい
- せいじ
Đáp án
Đáp án đúng là せきにん (sekinin) – trách nhiệm.
Vì sao?
Từ 責任 (せきにん) gồm hai kanji: 責 (trách nhiệm, nhiệm vụ) và 任 (phận sự, giao nhiệm vụ). Khi kết hợp lại, nó có nghĩa là ‘trách nhiệm’ hoặc ‘nhiệm vụ phải đảm nhận’. Đây là một từ rất phổ biến trong công việc, bạn sẽ thường xuyên nghe hoặc thấy các cụm từ như 責任を持つ (せきにんをもつ – có trách nhiệm), 責任者 (せきにんしゃ – người chịu trách nhiệm).
Trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi làm việc tại Nhật, việc hiểu rõ và sử dụng đúng từ 責任 giúp bạn thể hiện thái độ làm việc nghiêm túc. Ngoài ra, nhiều công ty sẽ có các quy định liên quan đến 責任, bạn cần nắm rõ để tránh hiểu lầm khi giao việc hoặc nhận trách nhiệm.
Về phát âm, せきにん là cách đọc kun’yomi kết hợp của hai chữ kanji này. Đây là cách đọc thông dụng và học viên nên nhớ kỹ để không nhầm lẫn với các từ khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- じょうほう (情報): thông tin. Ví dụ: 新しい情報を待っています。(あたらしいじょうほうをまっています。Tôi đang chờ thông tin mới.)
- けいざい (経済): kinh tế. Ví dụ: 経済の勉強をしています。(けいざいのべんきょうをしています。Tôi đang học kinh tế.)
- せいじ (政治): chính trị. Ví dụ: 政治について話しましょう。(せいじについてはなしましょう。Chúng ta hãy nói về chính trị.)
Ví dụ
- 仕事で責任を持つことは大切です。 (しごとでせきにんをもつことはたいせつです。Chịu trách nhiệm trong công việc rất quan trọng.)
- 責任者は工場長です。 (せきにんしゃはこうじょうちょうです。Người chịu trách nhiệm là trưởng nhà máy.)
- みんなが責任を分担しましょう。 (みんながせきにんをぶんたんしましょう。Mọi người hãy chia sẻ trách nhiệm.)
- 問題が起きたら、自分の責任を考えてください。 (もんだいがおきたら、じぶんのせきにんをかんがえてください。Nếu có vấn đề xảy ra, hãy nghĩ đến trách nhiệm của mình.)
Hội thoại mẫu
A: 新しい仕事の責任は何ですか? — Công việc mới bạn có trách nhiệm gì?
B: 商品の検査が主な責任です。 — Trách nhiệm chính là kiểm tra sản phẩm.
A: 責任を持って頑張ってくださいね。 — Hãy làm việc với trách nhiệm nhé.
B: はい、しっかり責任を果たします。 — Vâng, tôi sẽ hoàn thành trách nhiệm một cách nghiêm túc.
Dùng khi nào?
- Khi sếp giao việc và bạn cần nhận trách nhiệm làm phần việc đó, bạn sẽ dùng từ 責任.
- Trên biển báo hoặc trong nội quy công ty thường có các chữ 責任 để nhắc nhở về trách nhiệm của từng người.
- Trong các cuộc họp, đồng nghiệp thường nói về 責任 để phân chia công việc hoặc giải quyết vấn đề.
- Nghe thời tiết hoặc tin tức cũng có thể có những đoạn nói về trách nhiệm của người dân, ví dụ như giữ vệ sinh, tuân thủ luật lệ.