
Khi học tiếng Nhật, các bạn thường gặp những cấu trúc giúp diễn tả mục đích hoặc một kết quả nào đó. Câu 『れんしゅうして、およげる _ なりました』 cũng vậy. Việc chọn đúng từ để hoàn thành câu rất quan trọng để không bị nhầm lẫn ngữ nghĩa. Cùng tìm hiểu nhé!
Câu hỏi
れんしゅうして、およげる _ なりました。
Câu hỏi: Trong câu 『れんしゅうして、およげる _ なりました』, bạn sẽ chọn cụm từ nào để hoàn thành câu? Đây là câu nói về việc luyện tập và đạt được khả năng bơi. Biết cách dùng chính xác rất quan trọng vì nó thể hiện mối quan hệ mục đích hoặc kết quả.
- ところに
- ために
- ように
- ことに
Đáp án
Đáp án đúng là: 3. ように (youni) — nghĩa là “để”, “được thể hiện mục đích hoặc mong muốn”. Kanji thường dùng là 『様に』 nhưng trong ngữ pháp thường viết kana.
Vì sao?
Cấu trúc 『~ように』 dùng để diễn đạt mục đích hoặc kết quả mong muốn. Trong câu này, 『およげる ように なりました』 nghĩa là “đã trở nên có thể bơi được”. Đây là cách phổ biến khi nói về việc một sự thay đổi xảy ra để đạt được điều gì đó, nhất là trong học tập hoặc luyện tập kỹ năng. Kanji『様』thường mang nghĩa “hình dáng, cách thức”, ở đây nó tượng trưng cho “cách để đạt điều đó”. Đây là cách được dùng nhiều ở trình độ N4 và rất hữu ích khi bạn muốn nói về sự tiến bộ hay biến đổi.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ところに (tokoroni) – “ngay tại chỗ, lúc”
Ví dụ: 学校に行ったところに、友達に会いました。 (がっこうにいったところに、ともだちにあいました。) Tôi đã gặp bạn ngay khi đến trường. - 2. ために (tameni) – “vì, để” (bạn cũng có thể dùng để diễn đạt mục đích, nhưng khác ngữ cảm)
Ví dụ: 健康のために毎日運動します。 (けんこうのためにまいにちうんどうします。) Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe. - 4. ことに (kotonii) – “việc”, dùng khi thể hiện sự cảm xúc, phán đoán
Ví dụ: 雨が降ることに気付きました。 (あめがふることにきづきました。) Tôi nhận ra là trời sẽ mưa.
Ví dụ
- 毎日練習して、ピアノが上手に弾けるようになりました。
(まいにち れんしゅうして、ぴあのが じょうずに ひける ように なりました。)
Tôi luyện tập mỗi ngày và đã trở nên chơi piano giỏi hơn. - 事故に合わないように、気をつけて運転してください。
(じこに あわないように、きをつけて うんてんして ください。)
Hãy lái xe cẩn thận để không bị tai nạn. - 仕事が終わるように、頑張ります。
(しごとが おわるように、がんばります。)
Tôi sẽ cố gắng để hoàn thành công việc. - クラブ活動に参加できるように、時間を調整しています。
(くらぶかつどうに さんか できる ように、じかんを ちょうせい しています。)
Tôi đang điều chỉnh thời gian để có thể tham gia câu lạc bộ.
Hội thoại mẫu
A: 最近、泳げるようになったって本当ですか?
(さいきん、およげるようになったってほんとうですか?)
Bạn thực sự đã có thể bơi gần đây phải không?
B: はい、毎日練習したおかげで、泳げるようになりました。
(はい、まいにち れんしゅうした おかげで、およげるようになりました。)
Vâng, nhờ luyện tập hàng ngày nên tôi đã có thể bơi.
A: すごい!どうやって頑張りましたか?
(すごい!どうやって がんばりましたか?)
Tuyệt quá! Bạn đã cố gắng như thế nào?
B: 泳げるようになるために、毎日30分練習しました。
(およげる ように なる ために、まいにち さんじゅっぷん れんしゅう しました。)
Để có thể bơi được, tôi đã luyện tập 30 phút mỗi ngày.
A: 努力は大切ですね。私も頑張ります。
(どりょくは たいせつ です ね。わたしも がんばります。)
Nỗ lực là điều quan trọng. Tôi cũng sẽ cố gắng.
Dùng khi nào?
- Nói về mục đích khi học hoặc luyện tập một kỹ năng mới (VD: học tiếng Nhật để giao tiếp).
- Diễn đạt sự thay đổi hoặc tiến bộ (VD: trở nên hiểu tiếng Nhật tốt hơn).
- Dùng để cầu mong hoặc hy vọng (VD: mong muốn không có sự cố xảy ra).
- Xuất hiện nhiều trong các câu nhờ có/để làm gì đó được điều gì trong thực tế ở công việc, học tập.