ところ nghĩa là gì? | Ngữ pháp tiếng Nhật N3 ところ dùng khi nào?

ところ nghĩa là gì? | Ngữ pháp tiếng Nhật N3 ところ dùng khi nào?

Khi làm việc và sinh sống tại Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu dùng ngữ pháp ところ. Câu hỏi hôm nay giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng 「ところ」 trong tiếng Nhật. Đây là ngữ pháp rất quan trọng để mô tả thời điểm xảy ra hành động. Hiểu và áp dụng được sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp và cuộc sống hàng ngày.

Câu hỏi

あぶない! くるまに ぶつかる _ だった。

Câu hỏi: あぶない! くるまに ぶつかる _ だった。Bạn có biết từ nào điền vào chỗ trống để câu này đúng nghĩa? Hiểu rõ cách dùng giúp bạn nói về thời điểm sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới xảy ra.

  1. ところ
  2. ばかり
  3. はず
  4. つもり

Đáp án

1. ところ (tokoro) nghĩa là “khoảnh khắc, lúc”. Trong câu trên, ところ thể hiện hành động “sắp va vào xe”.

Vì sao?

「ところ」là một ngữ pháp dùng để diễn tả thời điểm của một hành động. Nó có thể chỉ hành động sắp xảy ra, đang xảy ra, hoặc vừa mới kết thúc tùy theo cách chia của động từ. Trong câu này, 「ぶつかるところだった」có nghĩa là “suýt nữa thì va vào xe”, mô tả thời điểm rất gần với hành động va chạm. Kanji của ところ là 所, thường có nghĩa là “chỗ” hoặc “nơi”, nhưng trong ngữ pháp này nó dùng để nói về “khoảng thời gian” hoặc “thời điểm”.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ばかり (bakari) nghĩa là “vừa mới”, dùng để chỉ một hành động vừa xảy ra.
    例: ごはんを食べたばかりです。 (ごはんをたべたばかりです。) Tôi vừa mới ăn cơm xong.
  • はず (hazu) nghĩa là “dự kiến, chắc chắn”, dùng để diễn tả dự đoán.
    例: 彼は来るはずです。 (かれはくるはずです。) Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
  • つもり (tsumori) nghĩa là “dự định, định làm”, nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra.
    例: 今日勉強するつもりです。 (きょうべんきょうするつもりです。) Tôi định học hôm nay.

Ví dụ

  1. もう帰るところです。 (もうかえるところです。) Tôi đang chuẩn bị về nhà.
  2. 今、仕事を始めるところです。 (いま、しごとをはじめるところです。) Bây giờ tôi đang bắt đầu làm việc.
  3. 昼ごはんを食べたところです。 (ひるごはんをたべたところです。) Tôi vừa ăn trưa xong.
  4. もうすぐ出発するところです。 (もうすぐしゅっぱつするところです。) Chúng tôi sắp xuất phát rồi.

Hội thoại mẫu

A: あぶない!くるまにぶつかるところだったよ。 — A: Ác quá! Tôi suýt nữa thì va vào xe.
B: 気をつけてくださいね。 — B: Hãy cẩn thận nhé.
A: そうですね。もっと注意します。 — A: Đúng rồi, tôi sẽ chú ý hơn.
B: では、仕事に戻りましょう。 — B: Vậy thì, chúng ta cùng trở lại công việc thôi.

Dùng khi nào?

  • Trên biển báo hoặc lời nhắc khi có việc sắp xảy ra (ví dụ: ベルトを締めるところです nghĩa là “Bạn sắp thắt dây an toàn”).
  • Trong cuộc hội thoại hàng ngày để nói về hành động vừa xảy ra hoặc sắp xảy ra, giúp bạn diễn tả thời gian chính xác.
  • Trong báo cáo công việc hoặc gọi điện khi cần giải thích sự việc đã gần xảy ra nhưng may là không có tai nạn.
  • Thường xuất hiện trong giao tiếp với đồng nghiệp khi cảnh báo hoặc nói về tình huống nguy hiểm gần xảy ra.
上部へスクロール