とたん nghĩa là ‘ngay khi’ trong tiếng Nhật – JLPT N3

とたん nghĩa là 'ngay khi' trong tiếng Nhật - JLPT N3

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách biểu thị thời gian như “ngay khi”, “trước khi”, “trong khi”… Trong đó, とたん là cách diễn đạt rất quan trọng để nói về hành động hay sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. Hiểu đúng とたん sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường làm việc và cuộc sống ở Nhật.

Câu hỏi

せんせいが きょうしつに はいった _、みんな しずかに なった。

Câu hỏi hôm nay là: Trong câu 「せんせいが きょうしつに はいった _、みんな しずかに なった。」, bạn chọn từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? Việc hiểu từ này sẽ giúp bạn biết cách diễn đạt sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi hành động xảy ra.

  1. とたん
  2. まえに
  3. あいだに
  4. うちに

Đáp án

Đáp án đúng là: 1. とたん (totan) nghĩa là “ngay khi”, “vừa mới” (kanji: 咄嗟の意味, nhưng とたん thường viết bằng hiragana).

Vì sao?

とたん thường dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức ngay sau một hành động khác. Đây là cách nói rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày và trong công việc. Ví dụ trong câu, “せんせいが きょうしつに はいった とたん、みんな しずかに なった” nghĩa là “Ngay khi giáo viên bước vào phòng học, tất cả mọi người đều trở nên yên lặng.” Khi học とたん, bạn cần nhớ nó không thể dùng cho hành động kéo dài hay trạng thái liên tục, mà chỉ dùng cho hành động xảy ra đột ngột, ngay tức thì.
So với các từ khác như まえに (trước khi), あいだに (đang trong khi), うちに (trong lúc), thì とたん nhấn mạnh thời gian liền kề và hành động xảy ra nhanh chóng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • まえに (mae ni) – “trước khi”: せんせいが きょうしつに はいる まえに、みんな あつまった。(Trước khi giáo viên vào lớp, mọi người đã tập trung.)
  • あいだに (aida ni) – “đang trong khi”: せんせいが はなしている あいだに、みんな きいていた。(Trong khi giáo viên đang nói, mọi người đang nghe.)
  • うちに (uchi ni) – “trong lúc”, “trong thời gian”: ねている うちに あさになった。(Trong lúc đang ngủ thì trời sáng.)

Ví dụ

  1. せんせいが きょうしつに はいった とたん、みんな しずかになった。(せんせいが きょうしつに はいった とたん、みんな しずかになった。) Ngay khi giáo viên bước vào phòng học, mọi người trở nên yên lặng.
  2. あめが ふりだした とたん、みんな かさを だした。(あめが ふりだした とたん、みんな かさを だした。) Ngay khi trời bắt đầu mưa, mọi người rút ô ra.
  3. でんしゃが ホームに はいってきた とたん、ドアがしまった。(でんしゃが ホームに はいってきた とたん、ドアがしまった。) Ngay lúc tàu hỏa vào sân ga, cửa tàu đóng lại.
  4. ねこが にげた とたん、いぬが おいかけた。(ねこが にげた とたん、いぬが おいかけた。) Ngay khi con mèo chạy trốn, con chó đuổi theo.

Hội thoại mẫu

A: せんせいが きょうしつに はいった とたん、なんで しずかになったの? — A: Ngay khi giáo viên bước vào lớp, tại sao mọi người lại yên lặng vậy?

B: みんな しずかに しなければ いけないからね。 — B: Vì mọi người phải giữ yên lặng mà.

A: とたん は どんな ときに つかうの? — A: Khi nào thì dùng とたん vậy?

B: ある ことが おこった すぐ あとに、べつの ことが はじまる ときに つかうよ。 — B: Khi một việc vừa xảy ra thì việc khác bắt đầu ngay sau đó thì dùng.

Dùng khi nào?

  • Trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, ví dụ trong phòng học, nơi làm việc khi ai đó bước vào.
  • Khi nghe tin thời tiết, ví dụ ngay khi bắt đầu mưa, người ta lấy ô ra.
  • Thông báo trên tàu điện hoặc xe buýt, cửa đóng ngay lúc phương tiện đến nơi.
  • Khi kể chuyện xảy ra sự kiện nhanh, ví dụ hành động đuổi bắt hoặc phản ứng nhanh với tình huống bất ngờ.
上部へスクロール