
Bạn có gặp câu như 『みんなかさをさしている。あめがふっているようだ。』 khi nghe hoặc đọc tiếng Nhật? Từ よう trong câu này rất quan trọng vì nó giúp bạn diễn tả điều mình suy đoán, nhìn thấy, cảm nhận được. Hiểu đúng cách dùng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống và công việc tại Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa và cách dùng của よう nhé!
Câu hỏi
みんな かさを さして いる。あめが ふって いる _ だ。
Câu hỏi: 『みんなかさをさしている。あめがふっている__だ。』 Chúng ta nên điền từ nào vào chỗ trống? Đây là câu nói khi bạn quan sát mọi người đang cầm dù. Việc chọn từ đúng giúp bạn truyền đạt chính xác suy đoán của mình.
- わけ
- よう
- つもり
- べき
Đáp án
よう (よう – you): Có nghĩa là “dường như”, “có vẻ như”, diễn tả một sự việc dựa trên quan sát hoặc cảm giác. よう (様) là một cách thể hiện suy đoán nhẹ nhàng khi nhìn thấy hay nghe thấy một dấu hiệu nào đó.
Vì sao?
Từ よう trong câu này không chỉ đơn thuần là ‘cách’ hay ‘dáng vẻ’ mà còn mang nghĩa ‘dường như thế này’, ‘có vẻ như thế này’. Người nói dựa vào việc thấy mọi người cầm dù để đoán rằng trời đang mưa. Trong tiếng Nhật, よう được dùng khi bạn muốn diễn tả tình trạng, hiện tượng dựa trên dấu hiệu ngoài thực tế, khác với わけ (lý do), つもり (dự định) hoặc べき (nên làm). よう giúp bạn nói về một sự việc có vẻ đúng nhưng chưa chắc chắn 100%, phù hợp để giao tiếp tự nhiên khi quan sát môi trường xung quanh.
Vì sao các đáp án khác sai?
- わけ (わけ – wake): nghĩa là ‘lí do’, ‘lý do đằng sau điều gì đó’. Ví dụ:
彼は来なかったわけです。
かれはこなかったわけです。
Anh ấy không đến với một lý do. - つもり (つもり – tsumori): nghĩa là ‘dự định’ hoặc ‘định làm gì’. Ví dụ:
明日行くつもりです。
あしたいくつもりです。
Tôi định đi vào ngày mai. - べき (べき – beki): nghĩa là ‘nên làm gì đó, đúng ra phải làm’. Ví dụ:
勉強するべきです。
べんきょうするべきです。
Bạn nên học tập.
Ví dụ
- 外が暗いから、雨が降るようです。
そとがくらいから、あめがふるようです。
Bên ngoài trời tối, có vẻ trời sắp mưa. - 彼は疲れているように見えます。
かれはつかれているようにみえます。
Cậu ấy trông có vẻ mệt. - 店はもう閉まったようです。
みせはもうしまったようです。
Cửa hàng có vẻ đã đóng cửa rồi. - みんなマスクをしているから、体調が悪いようだ。
みんなマスクをしているから、たいちょうがわるいようだ。
Mọi người đều đeo khẩu trang nên có vẻ đang không khỏe.
Hội thoại mẫu
A: みんな傘をさしているね。あめが降っている? — Mọi người đang cầm dù kìa, trời có mưa không?
B: うん、外を見たら雨が降っているようだよ。 — Ừ, nhìn ra ngoài có vẻ như trời đang mưa.
A: でもまだ濡れていないね。 — Nhưng mình vẫn chưa bị ướt đó.
B: そうだね。きっと少しだけ降っているんだよ。 — Đúng rồi, chắc chỉ mưa nhẹ thôi.
A: 仕事帰りに傘を持っていこう。 — Về sau mình sẽ mang dù theo nhé.
B: いいよ、それが安心だよ。 — Tốt đấy, như vậy sẽ yên tâm hơn.
Dùng khi nào?
- Quan sát đồng nghiệp dùng dù và suy đoán trời đang mưa.
- Nghe báo thời tiết và nói lại là “dường như trời sắp mưa”.
- Trong công việc, khi bạn chú ý tình trạng máy móc có vẻ có vấn đề (ようだ).
- Diễn đạt cảm giác, quan sát khi bạn không chắc chắn 100% nhưng có bằng chứng hỗ trợ.