なければ nghĩa là gì? Cách dùng trong câu くすりを のま なければ なりません (JLPT N4)

なければ nghĩa là gì? Cách dùng trong câu くすりを のま なければ なりません (JLPT N4)

Bạn thường nghe câu như くすりを のま なければ なりません khi bác sĩ nói với bạn về việc uống thuốc. Bạn có biết なければ là gì và cách sử dụng sao cho đúng? Biết cách dùng từ này rất quan trọng để bạn có thể nghe hiểu, đọc hiểu và nói chính xác trong nhiều tình huống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

くすりを のま _ なりません。

Câu hỏi: Trong câu くすりを のま _ なりません, bạn nên chọn từ nào đúng để hoàn thành câu? Việc hiểu cách dùng 〜なければ rất quan trọng để thể hiện điều kiện bắt buộc trong tiếng Nhật.

  1. なければ
  2. たり
  3. ては
  4. なくても

Đáp án

Đáp án đúng là なければ. Đọc là nakeba. Từ này có nghĩa là “nếu không”, dùng trong cấu trúc điều kiện phủ định.

Vì sao?

Trong tiếng Nhật, なければ là phần đuôi của động từ thể phủ định ngắn theo dạng điều kiện “nếu không… thì…”. Ví dụ như trong câu くすりを のまなければ なりません nghĩa là “Nếu không uống thuốc thì không được” hoặc “Phải uống thuốc”. Đây là một cách nói bắt buộc, thường dùng trong các lời khuyên, yêu cầu hoặc quy tắc. Phần “なければ” là dạng rút gọn của “なければならない”, nghĩa là “phải làm gì đó”.

Khi học tiếng Nhật, cấu trúc này xuất hiện nhiều trong cuộc sống và công việc, đặc biệt khi bạn cần tuân thủ quy định hoặc lời khuyên về sức khỏe, an toàn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • たり (たり) – dùng để liệt kê hành động, ví dụ:
    仕事が終わったら、掃除したり、休んだりします。
    (しごとがおわったら、そうじしたり、やすんだりします。)
    Sau khi xong việc thì làm việc lau dọn, nghỉ ngơi…
  • ては (ては) – dùng để chỉ hành động cấm hoặc điều kiện xấu, ví dụ:
    ここでタバコを吸ってはいけません。
    (ここでタバコをすってはいけません。)
    Ở đây không được hút thuốc nhé.
  • なくても (なくても) – nghĩa là “dù không… thì cũng…”, ví dụ:
    休まなくても大丈夫です。
    (やすまなくてもだいじょうぶです。)
    Dù không nghỉ cũng không sao.

Ví dụ

  1. くすりを 飲まなければ 病気が治りません。
    (くすりを のまなければ びょうきがなおりません。)
    Nếu không uống thuốc thì bệnh không khỏi.
  2. 仕事に 行かなければ ならない。
    (しごとに いかなければ ならない。)
    Phải đi làm.
  3. 明日、雨が降らなければ 外で遊びます。
    (あした、あめがふらなければ そとであそびます。)
    Nếu ngày mai không mưa, tôi sẽ chơi ngoài trời.
  4. パスポートを持って来なければ 空港に入れません。
    (パスポートをもってこなければ くうこうにはいれません。)
    Nếu không mang hộ chiếu thì không được vào sân bay.

Hội thoại mẫu

A: 先生はくすりを飲まなければならないと言いました。 — Thầy giáo nói tôi phải uống thuốc.

B: はい、病気を治すために、薬を飲まなければいけません。 — Vâng, để khỏi bệnh thì phải uống thuốc.

A: 飲まなければ、どうなりますか? — Nếu không uống thì sao?

B: もっと悪くなりますから、気をつけてください。 — Bệnh sẽ nặng hơn nên bạn hãy cẩn thận.

Dùng khi nào?

  • Trong công việc, khi bạn cần tuân thủ các quy định an toàn bắt buộc, ví dụ phải mang đồ bảo hộ thì sẽ dùng 〜なければ。
  • Khi bác sĩ, y tá nói bạn phải uống thuốc hoặc phải kiểm tra sức khỏe, thường dùng cấu trúc này.
  • Khi nghe các cảnh báo hoặc yêu cầu trong cuộc sống hàng ngày như: phòng cháy chữa cháy, luật lệ nhà máy, bạn sẽ nghe hoặc đọc 〜なければならない.
  • Trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc phải làm gì đó để tránh hậu quả.
上部へスクロール