Cách đọc 真面目 (まじめ) nghĩa là nghiêm túc trong tiếng Nhật – JLPT N4

Cách đọc 真面目 (まじめ) nghĩa là nghiêm túc trong tiếng Nhật - JLPT N4

Bạn có biết từ 真面目 trong tiếng Nhật đọc là gì không? Từ này rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện mình là người chăm chỉ, nghiêm túc trong công việc hay học tập. Hôm nay mình sẽ giải thích cách đọc, ý nghĩa và cách dùng từ 真面目 để bạn có thể sử dụng ngay ngày mai ở nơi làm việc.

Câu hỏi

「真面目」の 読み方は?

Câu hỏi là: 「真面目」の読み方は何ですか? Đây là câu hỏi phổ biến trong các bài thi JLPT N4 và trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói về tính cách nghiêm túc của một người.

  1. しんせつ
  2. きんちょう
  3. まじめ
  4. あんしん

Đáp án

Đáp án đúng là 3. まじめ (majime), có nghĩa là ‘nghiêm túc’, ‘chăm chỉ’, và từ này viết bằng kanji là 真面目.

Vì sao?

Từ 真面目 (まじめ) gồm hai phần: 真 (thật) và 面目 (mặt mũi, thể diện), nghĩa gốc là người có thái độ nghiêm túc, đúng mực, không lười biếng. Đây là tính từ na, bạn dùng để khen người làm việc chăm chỉ, có trách nhiệm. Trong công việc ở Nhật, nhân viên hay được khen là 真面目 khi họ luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn và nghiêm chỉnh. Từ này rất phổ biến, không chỉ trong công việc mà cả cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, 真面目 còn xuất hiện trong các cụm từ như 真面目に働く (làm việc nghiêm túc), 真面目な人 (người nghiêm túc).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • しんせつ (親切) – nghĩa là ‘tốt bụng, tử tế’. Ví dụ: 彼は親切な人です。 (かれはしんせつなひとです。Anh ấy là người tốt bụng.)
  • きんちょう (緊張) – nghĩa là ‘căng thẳng, hồi hộp’. Ví dụ: 試験の前に緊張します。 (しけんのまえにきんちょうします。Tôi hồi hộp trước kỳ thi.)
  • あんしん (安心) – nghĩa là ‘yên tâm, an tâm’. Ví dụ: 家族が無事で安心しました。 (かぞくがぶじであんしんしました。Tôi đã yên tâm khi gia đình an toàn.)

Ví dụ

  1. 彼はとても真面目に働いています。 (かれはとてもまじめにはたらいています。Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.)
  2. 真面目な学生は授業をさぼりません。 (まじめながくせいはじゅぎょうをさぼりません。Học sinh chăm chỉ không bỏ tiết học.)
  3. 上司は真面目な態度を評価しました。 (じょうしはまじめなたいどをひょうかしました。Sếp đã đánh giá cao thái độ nghiêm túc.)
  4. 真面目に勉強すれば、必ず合格できます。 (まじめにべんきょうすれば、かならずごうかくできます。Nếu học tập nghiêm túc, chắc chắn bạn sẽ đỗ.)

Hội thoại mẫu

A: 最近、彼の仕事ぶりはどう? — Gần đây anh ấy làm việc thế nào?
B: 真面目で、いつも時間通りに来るよ。— Anh ấy nghiêm túc và luôn đến đúng giờ.
A: それはいいね。仕事が早く終わると助かる。— Thật tốt. Nếu làm xong sớm thì rất giúp ích.
B: うん、真面目な人だから安心して任せられるよ。— Ừ, vì là người nghiêm túc nên có thể yên tâm giao việc.

Dùng khi nào?

  • Ở nhà máy, khi nói về những nhân viên chăm chỉ và không nghỉ việc trừ khi có lý do chính đáng, người ta thường nói họ là 真面目.
  • Khi xin lời khuyên từ sếp, bạn có thể được nhắc hãy làm việc 真面目 để không bị nhắc nhở.
  • Trong cuộc sống hằng ngày, từ 真面目 dùng để khen người bạn hoặc đồng nghiệp là người đáng tin cậy, có trách nhiệm.
  • Bạn cũng hay nghe từ này trong các cuộc trao đổi giữa thợ và quản lý để nhấn mạnh thái độ làm việc nghiêm chỉnh cần có.
上部へスクロール