であげ nghĩa là gì? Học ngữ pháp JLPT N4 với ví dụ thực tế

であげ nghĩa là gì? Học ngữ pháp JLPT N4 với ví dụ thực tế

Chào bạn! Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách nói với đuôi て để thể hiện hành động liên quan đến người khác. Trong câu “わたしは こどもに えほんを よん _ ました”, cách điền từ đúng rất quan trọng để hiểu ý nghĩa rõ ràng. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về cách dùng であげ nhé.

Câu hỏi

わたしは こどもに えほんを よん _ ました。

Câu hỏi: Trong câu 「わたしは こどもに えほんを よん _ ました」bạn chọn cụm từ nào để điền? Việc chọn đúng sẽ giúp bạn biểu đạt đúng ý nghĩa mình làm gì cho người khác.

  1. でもらい
  2. でおき
  3. であげ
  4. でくれ

Đáp án

であげ (deage) có nghĩa là làm gì đó cho người khác với tâm ý tốt, giúp đỡ. Kanji của cụm này có thể viết là 「〜てあげる」nhưng trong trường hợp câu hỏi thường dùng dạng rút gọn. Nghĩa câu: Tôi đã đọc truyện tranh cho con.

Vì sao?

であげ là cách nói sử dụng thể て của động từ kết hợp với あげる, biểu thị hành động mà người nói làm cho người khác với thái độ giúp đỡ hoặc tốt bụng. Đây là cách thể hiện sự quan tâm trong tiếng Nhật rất phổ biến. Ví dụ, 「本を読んであげました」tức là tôi đã đọc sách cho ai đó. Khi học tiếng Nhật, bạn nên nhớ rằng あげる dùng khi bạn làm gì cho người khác. Kanji あげ (上げる) mang nghĩa là nâng lên, tặng cho, thể hiện sự chủ động. Ngoài ra còn có các cụm khác như 〜てもらう (nhận sự giúp đỡ), 〜てくれる (người khác làm cho bạn).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • でもらい (demo-rai): thường là てもらう (te morau), nghĩa là nhận giúp đỡ từ người khác. Ví dụ: 「友達に本を読んでもらいました」(ともだちにほんをよんでもらいました): Tôi được bạn đọc sách cho.
  • でおき (de-oki): từ này không chính xác trong ngữ cảnh câu, có thể nhầm với ておく (te oku), nghĩa là làm trước để chuẩn bị. Ví dụ: 「宿題をしておきました」(しゅくだいをしておきました): Tôi đã làm bài tập trước.
  • でくれ (de-kure): thường là てくれる (te kureru), nghĩa là người khác làm cho bạn, nhưng khi muốn tự mình làm cho người khác thì không dùng. Ví dụ: 「友達が手伝ってくれました」(ともだちがてつだってくれました): Bạn tôi đã giúp đỡ.

Ví dụ

  1. 私は子供にえほんを読んであげました。 (わたしはこどもにえほんをよんであげました) – Tôi đã đọc truyện tranh cho con.
  2. 友達に宿題を手伝ってあげます。 (ともだちにしゅくだいをてつだってあげます) – Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
  3. 母に荷物を持ってあげました。 (ははににもつをもってあげました) – Tôi đã giúp mẹ xách hành lý.
  4. 先輩に日本語を教えてあげました。 (せんぱいににほんごをおしえてあげました) – Tôi đã dạy tiếng Nhật cho tiền bối.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、子供に絵本を読んであげましたか? — Hôm qua bạn có đọc truyện tranh cho con không?
B: はい、読んであげました。とても喜んでいました。 — Vâng, tôi đã đọc. Bé rất vui.
A: 素敵ですね。私も娘に絵本を読んであげたいです。 — Thật tuyệt. Tôi cũng muốn đọc truyện cho con gái.
B: 一緒に楽しみましょう! — Hãy cùng nhau tận hưởng nhé!

Dùng khi nào?

  • Trong công việc, khi nói về việc giúp đồng nghiệp làm gì đó, ví dụ giúp mang đồ, giúp chuẩn bị tài liệu.
  • Ở nhà, dùng khi làm việc gì cho người thân trong gia đình như nấu ăn, chăm sóc.
  • Khi giao tiếp với người nhỏ tuổi hoặc trẻ em, thể hiện sự quan tâm qua hành động giúp đỡ.
  • Trong các tình huống thân mật, dùng thể てあげる để biểu hiện sự tốt bụng, quan tâm tới người khác.
上部へスクロール