砂糖 (さとう) nghĩa là đường – JLPT N5

砂糖 (さとう) nghĩa là đường - JLPT N5

Chào bạn! Hôm nay chúng ta sẽ học một từ rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, đó là “砂糖”. Từ này rất thường xuất hiện khi bạn mua đồ ăn, làm việc ở cửa hàng hoặc trong nhà bếp. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi nói về thức ăn, nguyên liệu.

Câu hỏi

「砂糖」の 読み方は?

Cách đọc của từ “砂糖” là gì? Đây là từ rất quan trọng vì bạn sẽ thường nghe hoặc dùng khi nói về đường trong thức ăn và công việc.

  1. りょうり
  2. さとう
  3. ばんごはん
  4. ひるごはん

Đáp án

さとう = 砂糖 có nghĩa là đường (đường ăn được).

Vì sao?

Từ 砂糖(さとう)gồm có hai kanji: 砂 (さ) nghĩa là cát, và 糖 (とう) nghĩa là đường. Khi ghép lại, nó mang nghĩa là đường ăn được—chất ngọt được làm từ mía hoặc củ cải đường. 砂糖 là từ phổ biến trong mọi lĩnh vực liên quan đến thực phẩm, từ công việc ở nhà máy thực phẩm, làm bánh đến việc mua sắm trong siêu thị. Việc học đúng cách đọc さとう giúp bạn không nhầm lẫn với các từ khác. Đây là từ N5, rất căn bản nên bạn hãy nhớ thật tốt nhé!

Vì sao các đáp án khác sai?

  • りょうり (料理): món ăn, nấu ăn. Ví dụ: 昨日、料理を作りました。(きのう、りょうりをつくりました。) — Hôm qua tôi đã nấu ăn.
  • ばんごはん (晩ご飯): bữa tối. Ví dụ: 晩ご飯は何ですか?(ばんごはんはなんですか?) — Bữa tối là gì vậy?
  • ひるごはん (昼ご飯): bữa trưa. Ví dụ: 昼ご飯を食べに行きましょう。(ひるごはんをたべにいきましょう。) — Hãy đi ăn trưa thôi.

Ví dụ

  1. 砂糖を入れて、コーヒーを飲みます。(さとうをいれて、コーヒーをのみます。) — Tôi cho đường vào rồi uống cà phê.
  2. スーパーで砂糖を買いました。(スーパーでさとうをかいました。) — Tôi đã mua đường ở siêu thị.
  3. ケーキを作るとき、砂糖が必要です。(ケーキをつくるとき、さとうがひつようです。) — Khi làm bánh, cần có đường.
  4. 工場で砂糖を大量に使います。(こうじょうでさとうをたいりょうにつかいます。) — Ở nhà máy dùng rất nhiều đường.

Hội thoại mẫu

A: 砂糖はどこにありますか?(さとうはどこにありますか?) — Đường ở đâu vậy?
B: あの棚の上にありますよ。(あのたなのうえにありますよ。) — Ở trên giá kia kìa.
A: ケーキに砂糖を入れますか?(ケーキにさとうをいれますか?) — Bạn cho đường vào bánh không?
B: はい、甘くするために入れます。(はい、あまくするためにいれます。) — Vâng, tôi cho vào để bánh ngọt hơn.

Dùng khi nào?

  • Khi mua đường trong siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi bạn sẽ gặp từ 砂糖 trên bao bì.
  • Trong công việc làm bánh, làm đồ ăn, người Nhật thường dùng từ 砂糖 để chỉ nguyên liệu đường.
  • Nghe báo thời tiết hoặc tin tức về giá nguyên liệu, bạn cũng có thể nghe từ 砂糖 nếu nói về giá đường.
  • Khi nói chuyện với đồng nghiệp Nhật về việc nấu ăn hoặc mua đồ ăn thì từ 砂糖 rất thường dùng.
上部へスクロール