
Khi bạn học tiếng Nhật cơ bản, từ 「起きる」 là một trong những động từ rất quen thuộc, dùng khi bạn muốn nói về việc thức dậy vào buổi sáng hoặc sự việc xảy ra. Lời nói hàng ngày về thời gian và thói quen rất hay dùng 「起きる」. Chúng ta cùng xem câu hỏi hôm nay và cách sử dụng từ này nhé.
Câu hỏi
「起きる」の 読み方は?
Câu hỏi: Cách đọc đúng của 「起きる」 là gì? Việc biết cách đọc chính xác giúp bạn nghe hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn khi làm việc và học tập tại Nhật.
- たつ
- すわる
- しめる
- おきる
Đáp án
Đáp án đúng là 4. おきる (okiru) – nghĩa là ‘thức dậy’, ‘tỉnh dậy’, ‘xảy ra’ (quốc ngữ viết bằng chữ kanji là 起きる).
Vì sao?
Từ 「起きる」 có nghĩa chính là thức dậy sau khi ngủ, ví dụ như bạn dậy vào buổi sáng. Kanji 起 nghĩa là ‘khởi’ (bắt đầu), thể hiện việc bắt đầu một ngày mới. Ngoài ra, 「起きる」còn dùng để chỉ sự việc gì đó xảy ra, như tai nạn hay sự kiện. Từ này thuộc nhóm động từ nhóm 2 nên đuôi ‘る’ rất quan trọng để phát âm đúng. Khi học từ này, bạn cũng nên nhớ 3 từ liên quan: 「起こる」(おこる – xảy ra, cũng có nghĩa nhưng khác cách dùng), 「起こす」(おこす – đánh thức) và 「寝る」(ねる – ngủ). Trong cuộc sống và công việc tại Nhật, bạn sẽ nghe đồng nghiệp hỏi bạn: 「何時に起きましたか?」(Bạn đã dậy mấy giờ?). Từ này xuất hiện nhiều trong học tập và giao tiếp hàng ngày nên học kỹ sẽ rất cần thiết.
Vì sao các đáp án khác sai?
- たつ (tatsu) – đứng dậy. 例文: 朝、7時に立ちました。 (あさ、しちじにたちました。) Tôi đã đứng dậy lúc 7 giờ sáng.
- すわる (suwaru) – ngồi xuống. 例文: 電車で座りました。 (でんしゃですわりました。) Tôi đã ngồi trên tàu điện.
- しめる (shimeru) – đóng, khóa. 例文: 窓を閉めてください。 (まどをしめてください。) Hãy đóng cửa sổ lại.
Ví dụ
- 毎朝6時に起きます。 (まいあさろくじにおきます。) Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
- 地震が起きました。 (じしんがおきました。) Đã xảy ra động đất.
- 遅くてすみません。今起きました。 (おそくてすみません。いまおきました。) Xin lỗi vì trễ, tôi vừa mới thức dậy.
- 時間になったら起きてください。 (じかんになったらおきてください。) Khi đến giờ rồi hãy thức dậy nhé.
Hội thoại mẫu
A:今日は何時に起きましたか? (きょうはなんじにおきましたか?) – Hôm nay bạn dậy lúc mấy giờ?
B:7時に起きました。 (しちじにおきました。) – Tôi đã dậy lúc 7 giờ.
A:朝は起きるのが大変ですか? (あさはおきるのがたいへんですか?) – Sáng thức dậy có khó không?
B:はい、いつも大変ですが、頑張っています。 (はい、いつもたいへんですが、がんばっています。) – Vâng, lúc nào cũng khó nhưng tôi cố gắng.
Dùng khi nào?
- Dùng trong cuộc sống hàng ngày để nói về việc thức dậy buổi sáng hoặc sau một giấc ngủ.
- Nghe trong các bản tin như: 『地震が起きました』(Động đất đã xảy ra), dùng để thông báo sự kiện.
- Dùng khi bạn nghe câu hỏi, ví dụ: 『何時に起きましたか?』 (Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ?).
- Khi học hoặc giao tiếp với đồng nghiệp về thời gian bắt đầu công việc hoặc lịch sinh hoạt.