はず nghĩa là gì? Cách dùng はず trong tiếng Nhật JLPT N4

はず nghĩa là gì? Cách dùng はず trong tiếng Nhật JLPT N4

Khi làm việc hay sinh hoạt ở Nhật, bạn sẽ nghe nhiều cách diễn đạt về dự đoán hoặc chắc chắn một việc gì đó sẽ xảy ra. はず là một trong những ngữ pháp rất hay dùng để nói về điều đó. Trong câu 「このみせはあいている_です」, chúng ta dùng はず để thể hiện sự dự đoán hoặc xác nhận cửa hàng đang mở. Hiểu đúng và dùng chuẩn はず sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn ở Nhật.

Câu hỏi

この みせは あいている _ です。

Bạn có biết cách dùng はず trong câu 「この みせは あいている _ です。」 không? Đây là cách nói về một điều gì đó mà bạn nghĩ chắc chắn đúng, rất cần thiết khi bạn muốn diễn đạt dự đoán hoặc sự chắc chắn trong tiếng Nhật.

  1. つもり
  2. はず
  3. ながら
  4. ばかり

Đáp án

Đáp án đúng: はず (hazu), nghĩa là “chắc chắn”, “có lý do để tin rằng”. Kanji: 筈. はず dùng để thể hiện sự tin tưởng, dự đoán về điều gì đó mà bạn nghĩ là đúng, dựa trên thông tin hoặc lý do có cơ sở.

Vì sao?

はず trong tiếng Nhật được dùng để diễn đạt một việc mà người nói tin rằng nó chắc chắn đúng dựa trên thông tin, kinh nghiệm hoặc sự kiện đã biết. Về mặt kanji, 筈 có nghĩa là “lý do, căn cứ”, vì thế はず chứa ý nghĩa về sự xác tín. Ví dụ, khi bạn biết giờ làm việc của cửa hàng, bạn có thể nói 「このみせはあいているはずです」 để thể hiện bạn chắc chắn cửa hàng đang mở dù bạn chưa nhìn thấy trực tiếp. はず thường đi với thể thông thường (辞書形, ない形, た形) của động từ hoặc tính từ.

Trong ngôn ngữ hằng ngày, bạn sẽ thấy はず được dùng nhiều khi nói về dự đoán công việc, lịch trình, tình hình thời tiết, và các sự vật mà bạn tin là đúng dựa vào thông tin đã có.

Hãy nhớ không nhầm lẫn với những từ như つもり (dự định), ながら (cùng lúc), và ばかり (vừa mới). はず mang nghĩa là bạn nghĩ chắc chắn điều đó đúng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • つもり (tsumori) – dự định, định làm gì: 「明日、買い物に行くつもりです。」(あした、かいものにいくつもりです。)- Tôi định đi mua sắm ngày mai.
  • ながら (nagara) – trong khi làm việc này thì làm việc kia: 「歩きながら話しました。」(あるきながらはなしました。)- Tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện.
  • ばかり (bakari) – vừa mới, khoảng chừng: 「ご飯を食べたばかりです。」(ごはんをたべたばかりです。)- Tôi vừa ăn cơm xong.

Ví dụ

  1. この店は今あいているはずです。(このみせはいまあいているはずです。)- Tôi chắc cửa hàng này đang mở bây giờ.
  2. 天気予報によると、明日は雨が降るはずです。(てんきよほうによると、あしたはあめがふるはずです。)- Theo dự báo thời tiết, chắc chắn ngày mai sẽ mưa.
  3. 彼は仕事が終わったはずです。(かれはしごとがおわったはずです。)- Tôi tin rằng anh ấy đã hoàn thành công việc.
  4. この機械はもう修理が終わったはずだよ。(このきかいはもうしゅうりがおわったはずだよ。)- Cái máy này chắc chắn đã được sửa xong rồi.

Hội thoại mẫu

A: このみせ、開いている? — Cửa hàng này đang mở chứ?

B: うん、10時から始まっているから、今は開いているはずだよ。 — Ừ, vì cửa hàng bắt đầu từ 10 giờ, nên bây giờ chắc chắn đang mở.

A: ありがとう。行ってみるね。 — Cảm ơn nhé. Tôi sẽ đi thử.

B: 気をつけてね! — Cẩn thận nha!

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn tin chắc một việc gì đó đúng, ví dụ cửa hàng đang mở, người đó đã đến, công việc đã hoàn thành.
  • Khi nói về dự đoán, dựa theo bằng chứng hoặc thông tin hiện có như dự báo thời tiết, lịch làm việc.
  • Trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp, quản lý để khẳng định một kết quả hay kế hoạch đã được thực hiện.
  • Thường xuất hiện trong các mẫu câu giúp bạn thể hiện sự tự tin hoặc mong đợi vào một việc gì đó sẽ diễn ra.
上部へスクロール