Junbi nghĩa là gì? (準備 / じゅんび) Chuẩn bị – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Junbi nghĩa là gì? (準備 / じゅんび) Chuẩn bị – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Khi bạn làm việc hay học tập tại Nhật, từ “準備” (junbi) rất hay được dùng. Nó có nghĩa là chuẩn bị, tức là bạn làm vài công việc để sẵn sàng cho việc gì đó. Học từ này giúp bạn hiểu chỉ dẫn, báo hiệu hay nói chuyện với đồng nghiệp dễ hơn. Bây giờ, chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc và cách dùng từ này nhé!

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

「準備」の 読み方は?

Câu hỏi: “準備” đọc như thế nào? Biết đọc đúng sẽ giúp bạn hiểu hướng dẫn công việc và chuẩn bị tốt hơn cho ngày làm việc ở Nhật.

  1. やくそく
  2. じゅんび
  3. けいけん
  4. よやく

Đáp án

Đáp án đúng là じゅんび (junbi). “準備” có nghĩa là chuẩn bị, sắp xếp, sẵn sàng trước khi làm việc hay hoạt động gì đó.

Vì sao?

Từ “準備” gồm hai chữ kanji: “準” (chuan – nghĩa là chuẩn, đúng hoặc mức chừng mực) và “備” (bị – chuẩn bị, trang bị). Khi kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng cho công việc hoặc hoạt động. Trong công việc ở Nhật, bạn rất thường gặp từ này khi cần chuẩn bị máy móc, dụng cụ hoặc sắp xếp mọi thứ trước khi bắt đầu làm. Việc hiểu từ này giúp bạn tránh sai sót và làm việc hiệu quả hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • やくそく (yakusoku) – hẹn ước, lời hứa. 例えば: 明日は友達と約束があります。 (あしたはともだちとやくそくがあります。) Tôi có hẹn với bạn vào ngày mai.
  • けいけん (keiken) – kinh nghiệm. 例えば: この仕事は経験が必要です。 (このしごとはけいけんがひつようです。) Công việc này cần kinh nghiệm.
  • よやく (yoyaku) – đặt trước, đăng ký. 例えば: レストランの予約をしました。 (レストランのよやくをしました。) Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng.

Ví dụ

  1. 仕事の前に準備をします。 (しごとのまえにじゅんびをします。) Tôi chuẩn bị trước khi làm việc.
  2. 明日のイベントの準備ができました。 (あしたのイベントのじゅんびができました。) Tôi đã chuẩn bị xong cho sự kiện ngày mai.
  3. 作業の準備を忘れないでください。 (さぎょうのじゅんびをわすれないでください。) Đừng quên chuẩn bị công việc.
  4. 準備する時間があまりありません。 (じゅんびするじかんがあまりありません。) Không có nhiều thời gian để chuẩn bị.

Hội thoại mẫu

A: 明日の仕事の準備はできましたか? — Bạn đã chuẩn bị cho công việc ngày mai chưa?
B: はい、すべての道具を準備しました。 — Vâng, tôi đã chuẩn bị hết tất cả dụng cụ.
A: それは良かったです。忘れ物がないように気をつけてください。 — Tốt quá. Hãy cẩn thận để không quên đồ.
B: はい、気をつけます。ありがとうございます。 — Vâng, tôi sẽ chú ý. Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Khi bắt đầu làm việc: chuẩn bị dụng cụ, máy móc hay vật liệu.
  • Chuẩn bị trong nông nghiệp trước khi trồng hoặc thu hoạch.
  • Khi làm việc tại cửa hàng tiện lợi, chuẩn bị hàng hóa và máy quẹt thẻ trước giờ mở cửa.
  • Trong công việc chăm sóc người già, chuẩn bị dụng cụ y tế hoặc thuốc trước khi bắt đầu ca làm.
上部へスクロール