
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều mẫu câu thể hiện khả năng, ý định, hoặc dự định. Một trong số đó là cụm từ ことが có trong mẫu câu thể hiện khả năng, ví dụ như ‘ことができます’. Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ことが và cách dùng trong tiếng Nhật để bạn có thể nói về việc mình có thể làm gì đó một cách chính xác và tự nhiên.
Câu hỏi
わたしは ピアノを ひく _ できます。
Câu hỏi: Trong câu ‘わたしはピアノをひく_できます。’, bạn chọn từ nào để điền vào chỗ trống?
Hiểu đúng cách sử dụng các từ để biểu thị khả năng rất quan trọng khi bạn muốn nói về những điều bạn có thể làm trong tiếng Nhật.
- ところ
- ように
- つもり
- ことが
Đáp án
Đáp án đúng là: 4. ことが (koto ga) — có nghĩa là “có thể làm việc gì đó” trong cấu trúc ‘Vることができる’.
Ví dụ: わたしはピアノをひくことができます nghĩa là “Tôi có thể chơi đàn piano.”
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn nói về khả năng làm một việc gì đó, bạn dùng mẫu câu ‘Vることができる’ trong đó ‘こと’ là danh từ hóa động từ, và ‘が’ là trợ từ chỉ chủ ngữ của khả năng đó. Ví dụ, ‘ひく’ (chơi đàn) trở thành ‘ひくこと’ để biến thành danh từ, kết hợp với ‘できる’ (có thể) thành ‘ひくことができる’ — có thể chơi đàn.
Một điểm quan trọng là không dùng ところ, ように hay つもり trong trường hợp này vì ý nghĩa và cách dùng khác nhau nhiều. ‘ところ’ thường chỉ về thời điểm, ‘ように’ dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức, còn ‘つもり’ biểu thị dự định.
Hiểu cấu trúc này sẽ giúp bạn nói về kỹ năng, khả năng làm việc rất nhiều trong cuộc sống và công việc hàng ngày tại Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ところ (tokoro) – nghĩa là “chỗ, điểm, lúc”. Ví dụ:
今、食べるところです。
(いま、たべるところです。)
— Bây giờ tôi đang ăn. - 2. ように (yō ni) – nghĩa là “để, như là”. Ví dụ:
日本語が上手になるように、毎日勉強します。
(にほんごがじょうずになるように、まいにちべんきょうします。)
— Tôi học mỗi ngày để tiếng Nhật trở nên giỏi. - 3. つもり (tsumori) – biểu thị “dự định, có ý định”. Ví dụ:
来年日本に行くつもりです。
(らいねんにほんにいくつもりです。)
— Tôi dự định sang Nhật năm tới.
Ví dụ
- わたしは日本語を話すことができます。
(わたしはにほんごをはなすことができます。)
Tôi có thể nói tiếng Nhật. - 彼は自転車に乗ることができます。
(かれはじてんしゃにのることができます。)
Anh ấy có thể đi xe đạp. - この車は四人が乗ることができます。
(このくるまはよにんがのることができます。)
Chiếc ô tô này có thể chở được bốn người. - わたしは料理を作ることができます。
(わたしはりょうりをつくることができます。)
Tôi có thể nấu ăn.
Hội thoại mẫu
A: ピアノをひくことができますか?
(ぴあのをひくことができますか?)
Bạn có thể chơi đàn piano không?B: はい、少しできます。
(はい、すこしできます。)
Vâng, tôi chơi được một chút.A: すごいですね!どこで習いましたか?
(すごいですね!どこでならいましたか?)
Tuyệt quá! Bạn đã học ở đâu?B: 子どもの時に音楽教室で習いました。
(こどものときにおんがくきょうしつでならいました。)
Tôi học ở lớp nhạc khi còn nhỏ.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói về khả năng kỹ năng trong công việc, ví dụ như “パソコンを使うことができます” (Tôi có thể sử dụng máy tính).
- Thường gặp trong hồ sơ xin việc hoặc giới thiệu bản thân khi xin việc tại Nhật.
- Dùng để trả lời câu hỏi về những gì bạn có thể làm hoặc không thể làm trong cuộc sống hằng ngày.
- Xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói về năng lực, ví dụ với đồng nghiệp hay cấp trên.