
Bạn mới học tiếng Nhật và gặp chữ 洗う nhưng chưa biết cách đọc và nghĩa đúng? Đây là từ rất thường dùng trong đời sống và công việc hàng ngày tại Nhật. Học cách đọc, cách dùng và các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn.
Câu hỏi
「洗う」の 読み方は?
Câu hỏi: 「洗う」đọc như thế nào? Biết cách đọc đúng giúp bạn nghe, đọc biển báo, và giao tiếp nhanh hơn khi làm việc hoặc sinh hoạt ở Nhật.
- あらう
- すわる
- あける
- たつ
Đáp án
Đáp án đúng là 1. あらう (arau) có nghĩa là ‘rửa’ và được viết bằng kanji 洗う.
Vì sao?
Từ 洗う (あらう) nghĩa là ‘rửa’, là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật. Kanji 洗 có hình dáng thể hiện hành động dùng nước để làm sạch. Từ này dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ rửa tay, rửa bát, cho đến rửa quần áo hay rửa xe. Ngoài ra, 洗う còn xuất hiện trong các từ ghép như 洗剤 (せんざい, xà phòng, chất tẩy rửa), 洗面 (せんめん, rửa mặt). Nắm vững từ này sẽ giúp bạn trong sinh hoạt hàng ngày và giao tiếp công việc hiệu quả hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- すわる (suwaru) – nghĩa là ‘ngồi’. Ví dụ: 椅子に座る。 (いすにすわる。) Ngồi trên ghế.
- あける (akeru) – nghĩa là ‘mở’. Ví dụ: ドアを開ける。 (どあをあける。) Mở cửa.
- たつ (tatsu) – nghĩa là ‘đứng’ hoặc ‘rời khỏi’. Ví dụ: 電車を立つ。 (でんしゃをたつ。) Rời khỏi tàu điện.
Ví dụ
- 手を洗う。 (てをあらう。) Rửa tay.
- 野菜を洗いました。 (やさいをあらいました。) Tôi đã rửa rau.
- お皿を洗う仕事をしています。 (おさらをあらうしごとをしています。) Tôi làm công việc rửa bát đĩa.
- 毎朝顔を洗っています。 (まいあさかおをあらっています。) Tôi rửa mặt mỗi sáng.
Hội thoại mẫu
A: 休みの前に何をしますか? — Trước khi nghỉ bạn làm gì?
B: ご飯を食べて、手を洗います。 — Tôi ăn cơm rồi rửa tay.
A: どうして手を洗うの? — Tại sao bạn rửa tay?
B: 汚れているから、安全のためです。 — Vì tay bẩn, để an toàn nhé.
Dùng khi nào?
- Rửa tay trước khi ăn hoặc sau khi làm việc.
- Rửa rau quả, thực phẩm để sạch trước khi chế biến.
- Rửa bát đĩa sau khi dùng xong trong nhà ăn, nhà bếp.
- Rửa mặt, vệ sinh cá nhân vào buổi sáng hoặc buổi tối.