
Bạn đã bao giờ nghe câu “ぶちょうは わたしを 30ぷん _ ました。” và phân vân chọn từ đúng chưa? Từ “またせ” rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về việc làm ai đó đợi lâu. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng từ này nhé.
Câu hỏi
ぶちょうは わたしを 30ぷん _ ました。
Bạn có biết từ nào đúng để điền vào chỗ trống trong câu sau không? “ぶちょうは わたしを 30ぷん _ ました。” – Câu này dùng khi muốn nói rằng trưởng phòng làm bạn phải đợi 30 phút. Từ đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn tại nơi làm việc.
- まち
- まって
- またれ
- またせ
Đáp án
Đáp án đúng: またせ (matase) – có nghĩa là “làm ai đó phải đợi” hoặc “làm cho ai đó chờ đợi”. Kanji thường dùng là 待たせる.
Vì sao?
Từ またせ là thể dạng sai khiến của động từ 待つ (まつ – đợi), nghĩa là “làm cho ai đó đợi”. Khi bạn dùng またせました, nghĩa là “đã làm cho ai đó phải đợi”. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhất là nơi làm việc khi bạn đến muộn hoặc khiến người khác chờ đợi. Khi tiếp xúc với đồng nghiệp hoặc cấp trên, bạn có thể dùng câu như trên để xin lỗi cách khéo léo.
Kanji 待 có nghĩa là “chờ đợi”. Bạn có thể nhớ chữ này với hình ảnh “người đứng chờ bên cạnh cành cây” (木). Việc học các từ cùng gốc như 待つ (まつ – đợi), 待合室 (まちあいしつ – phòng chờ), 待望 (たいぼう – mong chờ) sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ.
Vì sao các đáp án khác sai?
- まち (machi) – có nghĩa là “thị trấn” hoặc “đợi” dưới dạng danh từ. Ví dụ: このまちは静かです。 (このまちはしずかです。) – Thị trấn này yên tĩnh.
- まって (matte) – là dạng te của 待つ dùng để kết nối hoặc ra lệnh. Ví dụ: ちょっとまってください。 (ちょっとまってください。) – Xin hãy đợi một chút.
- またれ (matare) – không phải dạng đúng, không dùng trong tiếng Nhật chuẩn.
Ví dụ
- 部長は私を30分待たせました。
(ぶちょうはわたしをさんじゅっぷんまたせました。)
Trưởng phòng đã làm tôi phải đợi 30 phút. - お客様を長く待たせてすみません。
(おきゃくさまをながくまたせてすみません。)
Xin lỗi đã để khách hàng đợi lâu. - 友達を駅で待たせました。
(ともだちをえきでまたせました。)
Tôi làm bạn của mình phải đợi ở nhà ga. - 遅れてすみません、待たせてしまいました。
(おくれてすみません、またせてしまいました。)
Xin lỗi vì đến muộn, đã làm bạn phải đợi.
Hội thoại mẫu
A: 部長は何分待ちましたか? — Trưởng phòng đã đợi bao lâu?
(ぶちょうはなんぷんまちましたか?)B: 30分待たせました。 — Làm người ta phải đợi 30 phút.
(さんじゅっぷんまたせました。)A: そうですか、大丈夫ですか? — Vậy à, có ổn không?
(そうですか、だいじょうぶですか?)B: はい、でも申し訳なかったです。 — Vâng, nhưng tôi cảm thấy rất xin lỗi.
(はい、でももうしわけなかったです。)
Dùng khi nào?
- Nói với đồng nghiệp hoặc cấp trên khi bạn đến muộn và làm họ chờ.
- Trong công việc, khi khách hàng hoặc đối tác bị chờ lâu, dùng để xin lỗi.
- Nghe thấy từ này trong các cuộc hội thoại hàng ngày, thể hiện sự lịch sự khi xin lỗi vì làm ai đó chờ đợi.
- Xuất hiện trong các bảng thông báo, ví dụ trên tàu hoặc cửa hàng khi có sự cố làm khách phải đợi.