
Khi bạn muốn nói một điều gì đó dựa trên cảm giác hoặc nhìn thấy, trong tiếng Nhật có một cách dùng rất phổ biến là そう. Ví dụ như khi nhìn một chiếc bánh và bạn nghĩ nó ngon, bạn có thể dùng そう để diễn tả cảm giác đó. Hôm nay, chúng ta sẽ học chi tiết về từ そう, cách dùng, ví dụ và so sánh với các từ khác trong cùng câu hỏi này.
Câu hỏi
この ケーキは おいし _ です。
Câu hỏi là: この ケーキは おいし _ です。Bạn cần chọn từ để hoàn thành câu, nói rằng chiếc bánh này nhìn ngon, rất hữu ích khi bạn muốn chia sẻ cảm nhận với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
- つもり
- ところ
- そう
- らしい
Đáp án
そう (sou) nghĩa là ‘có vẻ như’ hay ‘trông có vẻ’. Kanji thường không viết, đây là cách để nói dựa trên ấn tượng, cảm giác khi nhìn thấy hoặc nghe thấy thứ gì đó.
Vì sao?
そう được dùng khi bạn muốn thể hiện cảm giác dựa trên điều mình quan sát chứ không chắc chắn hoàn toàn. Ví dụ, khi nhìn một chiếc bánh và nó trông ngon, bạn nói このケーキはおいしそうです。 Kanji của おいしい là 美味しい, nghĩa là ngon. Dùng そう sau tính từ hoặc động từ để nói ‘có vẻ như …’. Từ này khác với らしい (ra shii) chỉ dùng cho thông tin nghe được qua người khác, và つもり thì nói về ý định, kế hoạch, còn ところ là về thời điểm hay đang làm gì đó. そう rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói cảm giác về đồ vật, món ăn, thời tiết và nhiều tình huống khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- つもり (tsumori) – Ý định, kế hoạch. 例: 明日、勉強するつもりです。(あした、べんきょうするつもりです。Tôi dự định học ngày mai.)
- ところ (tokoro) – Thời điểm hoặc vị trí. 例: 今、食べるところです。 (いま、たべるところです。Tôi vừa mới ăn xong.)
- らしい (rashii) – Nghe nói, theo như. 例: 彼は元気らしいです。 (かれはげんきらしいです。Nghe nói anh ấy khỏe.)
Ví dụ
- このケーキはおいしそうです。 (このケーキはおいしそうです。Chiếc bánh này trông ngon đấy.)
- 天気はよさそうです。 (てんきはよさそうです。Thời tiết có vẻ đẹp.)
- あの人は忙しそうですね。 (あのひとはいそがしそうですね。Người đó có vẻ bận rộn nhỉ.)
- この料理は辛そうです。 (このりょうりはからそうです。Món ăn này trông có vẻ cay.)
Hội thoại mẫu
A: このケーキ、おいしそうですね。 — Bánh này trông ngon nhỉ. B: はい、食べてみましょう。 — Vâng, chúng ta thử ăn xem sao. A: どこで買いましたか? — Bạn mua ở đâu vậy? B: あのスーパーで買いました。 — Tôi mua ở siêu thị kia đó.
Dùng khi nào?
- Khi nhìn thấy món ăn và muốn nói ‘có vẻ ngon’ hoặc ‘nhìn hấp dẫn’.
- Dùng để nhận xét vẻ ngoài, trạng thái như thời tiết, vẻ mặt, đồ vật.
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè để thể hiện cảm giác quan sát.