たべさせる nghĩa là cho ăn – Học JLPT N4

たべさせる nghĩa là cho ăn - Học JLPT N4

Bạn mới học tiếng Nhật và thấy câu 『ははは こどもに やさいを _ ました。』 có nhiều lựa chọn khó? Đây là lúc bạn học cách dùng động từ sai khiến “たべさせる” – nghĩa là “cho ăn” hoặc “bắt ai đó ăn”. Đây là câu rất hay gặp khi bạn nói về việc chăm sóc hoặc hướng dẫn người khác, đặc biệt với trẻ con.

Câu hỏi

ははは こどもに やさいを _ ました。

Câu hỏi: ははは こどもに やさいを _ ました。Có thể điền gì vào chỗ trống để câu này đúng? Việc hiểu đúng cách dùng động từ sai khiến giúp bạn giao tiếp chính xác khi muốn nói là cho ai đó làm gì, thay vì chính mình làm điều đó.

  1. たべられ
  2. たべさせ
  3. たべ
  4. たべて

Đáp án

2. たべさせ (tabesase) = cho ăn, bắt ăn (食べさせる)

Vì sao?

Động từ ‘たべさせる’ là thể sai khiến của ‘たべる’ (ăn). Khi bạn muốn nói ‘cho ai đó ăn’ hoặc ‘bắt ai đó ăn’, bạn dùng ‘たべさせる’. Ở đây, trong câu 『ははは こどもに やさいを たべさせました。』, mẹ (はは) đã cho (bắt) con (こども) ăn rau (やさい). ‘に’ chỉ người hưởng động tác, và đối tượng ‘やさいを’ là thứ được ăn. Đây là cấu trúc rất quan trọng khi bạn muốn diễn đạt sai khiến – làm cho ai đó làm việc gì đó.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. たべられ (taberare) = thể khả năng của ‘ăn’, nghĩa là ‘có thể ăn’. Ví dụ: このケーキはおいしくてたべられます。- Chiếc bánh này ngon nên tôi có thể ăn được.
  • 3. たべ (tabe) = thể liên dụng, thường để nối câu hoặc mệnh lệnh nhẹ. Ví dụ: 野菜をたべてください。- Xin hãy ăn rau.
  • 4. たべて (tabete) = thể tiếp diễn hoặc mệnh lệnh, dùng để yêu cầu hoặc diễn tả hành động đang diễn ra. Ví dụ: 今、たべています。- Tôi đang ăn bây giờ.

Ví dụ

  1. 母は子どもに野菜をたべさせました。(はははこどもにやさいをたべさせました。) – Mẹ đã cho con ăn rau.
  2. 先生は学生に漢字をかかせました。(せんせいはがくせいにかんじをかかせました。) – Thầy cô đã khiến học sinh viết chữ kanji.
  3. 会社は社員に新しいパソコンを使わせます。(かいしゃはしゃいんにあたらしいパソコンをつかわせます。) – Công ty cho nhân viên sử dụng máy tính mới.
  4. 親は子どもに早く寝させました。(おやはこどもにはやくねさせました。) – Bố mẹ bắt con đi ngủ sớm.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、お母さんは何をしましたか? — Hôm qua mẹ đã làm gì vậy?
B: 子どもに野菜をたべさせました。 — Mẹ đã cho con ăn rau.
A: 子どもは野菜をたべましたか? — Con có ăn rau không?
B: はい、少したべました。 — Vâng, đã ăn một ít.
A: いいですね。野菜をたべさせるのは大事です。 — Tốt quá. Cho ăn rau là điều quan trọng.
B: そうですね。健康のためです。 — Đúng vậy. Để cho khỏe mạnh.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn chăm sóc trẻ nhỏ, dùng để nói việc ‘cho trẻ ăn cơm, rau, trái cây’.
  • Trong công việc, khi người quản lý phân công hoặc bắt nhân viên làm việc gì đó.
  • Trong đời sống hàng ngày, khi bạn nói về việc hướng dẫn hoặc bắt ai đó làm việc gì.
  • Xuất hiện trong các câu chuyện về gia đình, nuôi dưỡng hoặc giáo dục trẻ em.
上部へスクロール