
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu có たら — một dạng ngữ pháp rất quan trọng. Câu hỏi hôm nay là: 「あめが ふっ _、いきません。」 nên chọn たら đúng không? Hãy cùng tìm hiểu cách dùng たら, cách phân biệt với các dạng ngữ pháp khác và cách sử dụng trong thực tế nhé. Biết cách dùng たら giúp bạn diễn đạt điều kiện, giả định dễ dàng hơn khi làm việc và giao tiếp tại Nhật.
Câu hỏi
あめが ふっ _、いきません。
Câu hỏi là: Trong câu 「あめが ふっ _、いきません。」 (khi trời mưa thì tôi không đi), bạn nên chọn chữ nào để hoàn chỉnh câu? Đây là câu thể điều kiện, thường dùng để nói về điều xảy ra sau khi có điều kiện đó. Việc hiểu cách dùng たら giúp bạn nói chuyện với đồng nghiệp khi muốn nhấn mạnh điều kiện trong câu.
- ば
- ながら
- たら
- ても
Đáp án
たら (たら) nghĩa là ‘nếu’ hoặc ‘khi mà’ dùng trong câu điều kiện. Trong câu này, あめがふったら nghĩa là ‘nếu trời mưa’. Kanji của たら là 降ったら, nhưng thường viết hiragana với たら. Đây là cách nói rất phổ biến để diễn tả điều kiện hoặc giả định.
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, たら là một dạng thể điều kiện rất quen thuộc, được hình thành bằng cách thêm ら vào thể quá khứ của động từ (thể た). Ví dụ: ふる (降る – rơi, mưa) → ふったら (nếu rơi, nếu mưa). たら dùng để diễn tả ‘nếu… thì…’ hoặc ‘khi… thì…’, rất hữu ích khi bạn muốn nói về điều kiện xảy ra sau một sự việc cụ thể. Khi bạn dùng たら trong câu, nó thể hiện một sự kiện xảy ra trước, và điều kiện hoặc kết quả diễn ra sau. Ở trình độ N4, đây là ngữ pháp rất quan trọng để nói về các tình huống trong cuộc sống và công việc của bạn tại Nhật.
Ngoài ra, たら thường dùng trong cuộc sống hằng ngày, ví dụ khi bạn thông báo cho bạn bè hoặc đồng nghiệp về hành động sẽ làm khi điều kiện xảy ra, như đi về, nghỉ phép, hay thay đổi kế hoạch do thời tiết hoặc tình trạng công việc. Hiểu và phân biệt たら với các dạng khác như ば, ながら, ても rất giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ば (ば) nghĩa là ‘nếu’. Ví dụ: 雨(あめ)が降(ふ)れば、行(い)きません。 (あめがふれば、いきません) — Nếu trời mưa thì tôi không đi. ば cũng diễn đạt điều kiện, nhưng thường dùng khi nói về điều thường lệ hoặc lặp đi lặp lại hơn たら.
- ながら (ながら) nghĩa là ‘trong khi’. 例:音楽(おんがく)を聞(き)きながら、仕事(しごと)をします。 (おんがくをききながら、しごとをします) — Tôi làm việc trong khi nghe nhạc. Dùng sai trong câu mưa vì không diễn tả điều kiện.
- ても (ても) nghĩa là ‘dù’ hoặc ‘cho dù’. 例:雨(あめ)が降(ふ)っても、行(い)きます。 (あめがふっても、いきます) — Dù trời mưa, tôi vẫn đi. Đây là ý nghĩa khác, trái ngược với câu đúng.
Ví dụ
- 雨(あめ)が降(ふ)ったら、仕事(しごと)を休(やす)みます。 (あめがふったら、しごとをやすみます) — Nếu trời mưa, tôi sẽ nghỉ làm.
- ご飯(はん)を食(た)べたら、出(で)かけましょう。 (ごはんをたべたら、でかけましょう) — Khi ăn xong cơm, chúng ta cùng đi ra ngoài nhé.
- 掃除(そうじ)をしたら、友達(ともだち)と遊(あそ)びます。 (そうじをしたら、ともだちとあそびます) — Sau khi dọn dẹp xong, tôi sẽ chơi với bạn.
- 仕事(しごと)が終(お)わったら、電話(でんわ)してください。 (しごとがおわったら、でんわしてください) — Khi bạn hoàn thành công việc rồi thì hãy gọi điện cho tôi nhé.
Hội thoại mẫu
A: 雨(あめ)が降(ふ)ったら、どうしますか? — Nếu trời mưa bạn sẽ làm gì?
B: あまり濡(ぬ)れたくないので、行(い)きません。 — Vì không muốn bị ướt nhiều, tôi sẽ không đi.
A: そうですか。じゃ、家(いえ)で休(やす)みましょう。 — Vậy à, thì nghỉ ở nhà nhé.
B: はい、そうします。ありがとうございます。 — Vâng, tôi sẽ làm vậy. Cảm ơn bạn nhé.
Dùng khi nào?
- Khi bạn cần nói về điều kiện hoặc giả định tại nơi làm việc với đồng nghiệp, ví dụ: ‘nếu trời mưa thì không đi làm’.
- Trong các cuộc hội thoại hàng ngày, thông báo về kế hoạch, điều chỉnh lịch trình do thay đổi hoàn cảnh.
- Nghe thời tiết hoặc tin tức, sẽ nghe câu dùng たら để nói về việc ‘khi trời mưa…’, giúp bạn hiểu và phản ứng đúng.
- Nói về các hành động theo trình tự: ‘sau khi làm việc này thì làm việc kia’, たら rất hay được sử dụng.