
Khi bạn học tiếng Nhật, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đúng rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong công việc tại Nhật. Câu hỏi hôm nay liên quan đến cách dùng 「ても」, một cấu trúc phổ biến thể hiện ‘dù có … đi nữa’. Nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói về các tình huống, ví dụ như ‘Dù giá cao, tôi vẫn mua’.
Câu hỏi
たかく _、かいます。
Trong câu tiếng Nhật たかく _、かいます。 từ nào trong số các lựa chọn sau đây đúng để hoàn thành câu? Học cách dùng đúng sẽ giúp bạn nói về việc làm gì đó bất chấp điều kiện nào đó.
- ても
- ば
- のに
- たら
Đáp án
ても (te mo): nghĩa là ‘dù’, ‘cho dù’. Ví dụ: 高くても、買います (たかくても、かいます) nghĩa là ‘Dù có đắt, tôi vẫn mua’.
Vì sao?
「ても」 là một trợ từ nối, dùng để diễn tả ý nghĩa ‘cho dù có … đi nữa thì kết quả vẫn như vậy’. Nó thường được thêm vào sau thể て của động từ hoặc tính từ. Trong trường hợp này, tính từ 高い (たかい – đắt) chuyển sang dạng て là 高くて, rồi bạn thêm も để thành 高くても. Đây là cách nói rằng dù đắt thì người nói vẫn quyết định mua. Đây cũng là cách nêu lên sự nhượng bộ hoặc tình huống không thay đổi dù có điều kiện ngược lại. Trong đời sống hàng ngày, bạn sẽ thường nghe người Nhật dùng cấu trúc này khi muốn thể hiện sự kiên quyết, quyết tâm, hoặc khi nói về những điều không thay đổi, ví dụ khi đi chợ, mua đồ, hay thảo luận công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ば (ba) nghĩa là ‘nếu’; Ví dụ: 雨が降れば、帰ります。 (あめがふれば、かえります) – Nếu trời mưa, tôi sẽ về.
- のに (noni) nghĩa là ‘mặc dù, dù’; Ví dụ: 雨が降っているのに、行きます。 (あめがふっているのに、いきます) – Mặc dù trời đang mưa, tôi vẫn đi.
- たら (tara) nghĩa là ‘nếu, khi’; Ví dụ: 雨が降ったら、電話してください。 (あめがふったら、でんわしてください) – Nếu trời mưa thì hãy gọi điện cho tôi.
Ví dụ
- この服は高くても、買います。 (このふくはたかくても、かいます) – Dù bộ quần áo này đắt, tôi vẫn mua.
- 疲れていても、仕事に行きます。 (つかれていても、しごとにいきます) – Dù mệt, tôi vẫn đi làm.
- 寒くても、毎日散歩します。 (さむくても、まいにちさんぽします) – Dù lạnh, tôi vẫn đi bộ mỗi ngày.
- 忙しくても、日本語を勉強します。 (いそがしくても、にほんごをべんきょうします) – Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật.
Hội thoại mẫu
A:このリンゴ、高いね。 (このりんご、たかいね) – Quả táo này đắt nhỉ.
B:そうだけど、美味しいから買います。 (そうだけど、おいしいからかいます) – Đúng vậy nhưng vì ngon nên tôi sẽ mua.
A:たかくても、買うんですか? (たかくても、かうんですか) – Dù đắt bạn vẫn mua à?
B:はい、好きですから。 (はい、すきですから) – Vâng, tôi thích mà.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn diễn tả sự nhượng bộ hoặc quyết định làm gì đó dù có điều kiện ngược lại, ví dụ: dù trời mưa nhưng vẫn đi làm.
- Khi giải thích lý do hoặc cảm xúc không thay đổi dù hoàn cảnh khác, ví dụ: dù mệt nhưng vẫn học tiếng Nhật.
- Khi nói về những sự kiện hoặc hành động xảy ra bất kể điều kiện ngoài.