
Làm việc ở Nhật, bạn sẽ nghe nhiều từ 丁寧 (ていねい) vì người Nhật rất coi trọng sự lịch sự và cẩn thận. Từ này rất phổ biến khi bạn giao tiếp với đồng nghiệp, làm công việc dịch vụ hoặc trong các tình huống cần thể hiện thái độ tôn trọng. Hôm nay chúng ta sẽ học cách đọc, nghĩa, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ này để bạn có thể dùng ngay từ hôm sau.
Câu hỏi
「丁寧」の 読み方は?
Câu hỏi: “丁寧” đọc như thế nào? Đây là từ quan trọng vì biết cách đọc và dùng từ 丁寧 giúp bạn thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp trong công việc.
- しんぱい
- ていねい
- まじめ
- きんちょう
Đáp án
2. ていねい (teinei) có nghĩa là “lịch sự”, “cẩn thận”. Từ này viết bằng kanji là 丁寧.
Vì sao?
丁寧 là một từ ghép gồm 丁 (điều chỉnh, cẩn thận) và 寧 (yên tĩnh, hoà bình). Ý nghĩa tổng thể của từ là hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự tôn trọng, cẩn thận và lịch sự với người khác. Trong công việc, khi bạn làm việc một cách 丁寧 tức là bạn làm việc kỹ càng, cẩn thận, không qua loa. Từ này cũng rất phổ biến trong câu hỏi, lời nhắc nhở như “丁寧に話してください” (Hãy nói một cách lịch sự). Đây là từ bạn sẽ rất hay gặp khi giao tiếp với khách hàng hoặc cấp trên tại Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しんぱい (心配): lo lắng – 例: 明日の仕事が心配です。 (あすのしごとがしんぱいです。Tôi lo lắng vì công việc ngày mai.)
- まじめ (真面目): nghiêm túc, chăm chỉ – 例: 彼はとても真面目な人です。 (かれはとてもまじめなひとです。Anh ấy là người rất chăm chỉ.)
- きんちょう (緊張): căng thẳng, hồi hộp – 例: 試験の前は緊張します。 (しけんのまえはきんちょうします。Tôi hồi hộp trước khi thi.)
Ví dụ
- この仕事は丁寧にやりましょう。 (このしごとはていねいにやりましょう。Hãy làm công việc này một cách cẩn thận.)
- お客さんには丁寧に話すことが大切です。 (おきゃくさんにはていねいにはなすことがたいせつです。Nói chuyện với khách hàng một cách lịch sự là rất quan trọng.)
- 掃除を丁寧にしてください。 (そうじをていねいにしてください。Hãy dọn dẹp thật kỹ càng.)
- あの店の店員はとても丁寧です。 (あのみせのてんいんはとてもていねいです。Nhân viên ở cửa hàng đó rất lịch sự.)
Hội thoại mẫu
A: 仕事をするとき、どうしたらいいですか? — Khi làm việc thì nên làm thế nào?
B: 丁寧にやることが一番大切です。 — Làm việc cẩn thận là quan trọng nhất.
A: 丁寧ってどういう意味ですか? — 丁寧 nghĩa là gì vậy?
B: 礼儀正しくて、しっかりすることです。 — Nghĩa là lịch sự, cẩn thận làm kỹ.
A: わかりました。今日から丁寧に仕事します。 — Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ làm việc cẩn thận từ hôm nay.
Dùng khi nào?
- Trong công việc: nhân viên cửa hàng nói chuyện 丁寧 với khách hàng.
- Ở nhà máy: làm việc một cách 丁寧 để tránh lỗi sai và đảm bảo an toàn.
- Trong giao tiếp: dùng từ 丁寧 khi trả lời cấp trên hay đồng nghiệp.
- Học tiếng Nhật: hiểu cách nói một cách 丁寧 giúp bạn giao tiếp lịch sự hơn.