ておき nghĩa là gì? Cách dùng ておき trong tiếng Nhật JLPT N4

ておき nghĩa là gì? Cách dùng ておき trong tiếng Nhật JLPT N4

Khi bạn muốn nói về việc làm gì đó trước để chuẩn bị cho việc gì đó sau này, trong tiếng Nhật có mẫu câu rất hay là ておき (teoki). Mẫu này rất hay gặp trong đời sống và công việc ở Nhật, giúp bạn diễn tả sự chuẩn bị. Ở bài viết này, chúng ta sẽ học cách sử dụng ておき, qua ví dụ câu hỏi thực tế, để bạn có thể áp dụng ngay vào học tập và công việc ở Nhật.

Câu hỏi

りょこうの まえに きっぷを かっ _ ます。

Câu hỏi: Trong câu 「りょこうの まえに きっぷを かっ_ます。」bạn nên chọn từ nào trong 4 sự lựa chọn để câu đúng nghĩa? Đây là câu về việc bạn mua vé trước khi đi du lịch. Biết cách dùng sẽ giúp bạn nói chuyện chuẩn hơn với người Nhật.

  1. ておき
  2. てみ
  3. ていき
  4. てしまい

Đáp án

ておき (teoki) nghĩa là “làm gì đó trước để chuẩn bị cho việc gì đó”, trong câu này có nghĩa là “mua vé trước”. Đây là dạng て + おく, thường dùng để nói về hành động làm trước một việc chuẩn bị cho điều gì đó sắp xảy ra.

Vì sao?

Mẫu câu ておき dùng để nói về việc bạn làm gì đó trước vì mục đích chuẩn bị cho tương lai. Ví dụ, mua vé trước chuyến du lịch để tránh bị hết vé, chuẩn bị sẵn sàng. Kanji của おく trong trường hợp này là 置く, nghĩa là “đặt, để” nhưng khi kết hợp với thể て, nó mang ý nghĩa hành động làm sẵn. Người học thường nhầm lẫn với てみ (thử làm gì đó), ていき (di chuyển làm gì), てしまい (hoàn thành hoặc tiếc nuối). Nhưng ておき là chuẩn cho ý làm trước chuẩn bị.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • てみ (temi) – thử làm gì đó:
    たべてみます。 (たべてみます。) Tôi sẽ thử ăn.
    Ví dụ này diễn tả việc thử, không phải chuẩn bị trước.
  • ていき (teiki) – đi làm gì đó:
    かいものにいきます。 (かいものにいきます。) Tôi đi mua sắm.
    Không phải là mẫu ngữ pháp て + いき trong câu gốc.
  • てしまい (teshimai) – hoàn thành hoặc tiếc nuối:
    しゅくだいをやってしまいました。 (しゅくだいをやってしまいました。) Tôi đã làm xong bài tập rồi.
    Thường dùng khi đã làm xong hoặc làm gì đó không muốn, khác với ý làm trước để chuẩn bị.

Ví dụ

  1. きょうの しゅくだいを かえってから しておきます。 (きょうの しゅくだいを かえってから しておきます。) Tôi sẽ làm bài tập hôm nay sau khi về nhà để chuẩn bị.
  2. あしたの ミーティングの ために しりょうを よんでおきます。 (あしたの ミーティングの ために しりょうを よんでおきます。) Tôi sẽ đọc tài liệu cho buổi họp ngày mai trước.
  3. やまに のぼる まえに てんきよほうを かくにんしておきます。 (やまに のぼる まえに てんきよほうを かくにんしておきます。) Tôi sẽ kiểm tra dự báo thời tiết trước khi leo núi.
  4. りょこうの まえに きっぷを かっておきます。 (りょこうの まえに きっぷを かっておきます。) Tôi sẽ mua vé trước khi đi du lịch.

Hội thoại mẫu

A: りょこうは いつからですか? — Bạn đi du lịch từ khi nào?
B: らいしゅうの どようびです。 — Thứ bảy tuần sau.
A: きっぷは かいましたか? — Bạn đã mua vé chưa?
B: いいえ、きょう かっておきます。 — Chưa, hôm nay tôi sẽ mua trước.
A: そうですね、はやく かっておいたほうが いいです。 — Đúng rồi, nên mua trước thì tốt hơn.
B: はい、ありがとうございます。 — Vâng, cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Mua vé tàu, vé xe trước khi đi du lịch hoặc về quê.
  • Chuẩn bị sẵn tài liệu hoặc dụng cụ trước khi làm việc.
  • Kiểm tra thời tiết, an toàn trước khi ra ngoài làm việc.
  • Làm xong việc nhà hoặc bài tập trước thời hạn.
上部へスクロール