つもり – Ý định, dự định (JLPT N4) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

つもり - Ý định, dự định (JLPT N4) - Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

Khi bạn muốn nói về dự định hay ý định làm gì đó trong tương lai, trong tiếng Nhật có nhiều cách diễn đạt khác nhau. Một trong số đó là つもり, rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói rõ kế hoạch của mình. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ つもり, cách dùng và so sánh với các từ dễ gây nhầm lẫn khác.

Câu hỏi

なつやすみに くにへ かえる _ です。

Câu hỏi: Trong câu なつやすみに くにへ かえる _ です。bạn nên chọn từ nào để nói rõ bạn có dự định về nước vào kỳ nghỉ hè? Hiểu được cách nói ý định rất cần thiết khi bạn muốn giải thích kế hoạch của mình cho đồng nghiệp hay bạn bè.

  1. はず
  2. つもり
  3. そう
  4. よう

Đáp án

つもり (tsumori) nghĩa là ‘ý định’, ‘dự định’ làm gì đó. Kanji: 積もり (nhưng thường viết hiragana).

Vì sao?

つもり dùng để diễn tả kế hoạch hoặc dự định cá nhân trong tương lai gần hoặc xa. Ví dụ: なつやすみに くにへ かえるつもりです có nghĩa là ‘Tôi định về nước vào kỳ nghỉ hè’. Đây là cách bày tỏ rõ ràng ý định của mình, khác với はず (kỳ vọng, chắc chắn), そう (có vẻ), hay よう (như). Vì vậy trong câu hỏi này, chọn つもり là đúng nhất để diễn tả ý định cá nhân.

Kanji つもり gắn với nghĩa ‘tích tụ, dự định’, nhưng phần lớn người học viết つもり bằng chữ hiragana để tránh nhầm lẫn.

Trong đời sống hàng ngày, bạn sẽ nghe người Nhật dùng つもり khi lên kế hoạch, kể cả trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • はず (hazu): nghĩa là ‘chắc chắn, dự đoán’. Ví dụ: 明日は雨が降るはずです。 (あしたはあめがふるはずです。Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.)
  • そう (sou): chỉ sự nhìn nhận bên ngoài dựa trên cảm giác hoặc quan sát. Ví dụ: このケーキはおいしそうです。 (このケーキはおいしそうです。Cái bánh này có vẻ ngon.)
  • よう (you): thể hiện sự giống như hoặc cách làm điều gì đó. Ví dụ: 子どもは泣くように見えた。 (こどもはなくようにみえた。Đứa trẻ trông có vẻ đang khóc.)

Ví dụ

  1. なつやすみに くにへ かえるつもりです。 (なつやすみに くにへ かえるつもりです。) Tôi dự định về nước vào kỳ nghỉ hè.
  2. 来年、日本で働くつもりです。 (らいねん、にほんではたらくつもりです。) Tôi định làm việc ở Nhật vào năm tới.
  3. 週末は家で休むつもりです。 (しゅうまつはいえでやすむつもりです。) Tôi dự định nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.
  4. 試験に合格するつもりで勉強しています。 (しけんにごうかくするつもりでべんきょうしています。) Tôi đang học với mục đích đỗ kỳ thi.

Hội thoại mẫu

A:なつやすみはどうする? — Kỳ nghỉ hè bạn định làm gì?
B:くにへかえるつもりです。 — Tôi dự định về nước.
A:いいですね。いつか日本にまた来るつもりですか? — Hay đấy. Bạn có dự định sẽ đến Nhật thêm lần nữa không?
B:はい、働き続けるつもりです。 — Vâng, tôi định tiếp tục làm việc ở đây.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói kế hoạch cá nhân cho gia đình hoặc bạn bè: つもり giúp bạn diễn đạt rõ ràng ý định.
  • Trong công việc, bạn dùng つもり khi trình bày dự định thực hiện một việc, ví dụ như làm xong một đơn hàng hay công việc vào ngày nào đó.
  • Nghe đồng nghiệp nói về kế hoạch nghỉ ngơi, du lịch, hay thay đổi công việc cũng thường dùng つもり.
  • Nghe dự báo thời tiết về dự định thời tiết thay đổi cũng có thể gặp cấu trúc つもり trong các câu nói chính thức.
上部へスクロール