
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ dùng để thể hiện nguyên nhân hoặc mục đích. Trong câu hỏi hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu từ ため, rất phổ biến và tiện lợi để nói về lý do. Học cách sử dụng ため sẽ giúp bạn nói dễ hiểu khi xin phép nghỉ hay giải thích các tình huống hàng ngày. Hãy cùng tôi khám phá nhé!
Câu hỏi
びょうきの _ に、がっこうを やすみました。
Câu hỏi: Trong câu 「びょうきの _ に、がっこうを やすみました。」, bạn nên chọn từ nào trong số các lựa chọn để thể hiện lý do nghỉ học? Hiểu nguyên nhân giúp bạn giao tiếp rõ ràng và dễ dàng hơn trong công việc và trường học tại Nhật.
- ながら
- よう
- ため
- ところ
Đáp án
Đáp án đúng là 3. ため (tame) nghĩa là ‘vì’, ‘do’ – dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân. Kanji của từ này là 為 (thường dùng hiragana hơn).
Vì sao?
Từ ため (tame) có nghĩa rất quan trọng để nói về nguyên nhân hoặc mục đích trong tiếng Nhật. Trong câu này, びょうきのため có nghĩa là ‘vì bị ốm’, giải thích lý do nghỉ học. Ngoài ra, ため còn dùng để diễn đạt mục đích làm gì đó, như 勉強するため (để học). Vì vậy, khi bạn muốn nói ‘vì lí do…’, hãy dùng ため để câu văn vừa lịch sự vừa dễ hiểu. Các bạn học viên, nhất là trình độ JLPT N4, nên lưu ý để tránh nhầm lẫn với các từ khác như よう (hình như việc), ながら (vừa làm việc này vừa làm việc kia), ところ (chỗ).
Vì sao các đáp án khác sai?
- ながら (nagara) – nghĩa là ‘vừa… vừa…’. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。 (おんがくをききながらべんきょうします) – Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
- よう (you) – thường dùng để nói về cách thức hoặc giống như. Ví dụ: 子供のように遊びます。 (こどものようにあそびます) – Chơi như trẻ con.
- ところ (tokoro) – nghĩa là ‘chỗ’ hoặc ‘lúc, sắp sửa’. Ví dụ: 今、出かけるところです。 (いま、でかけるところです) – Tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.
Ví dụ
- びょうきのため、会社を休みました。 (びょうきのため、かいしゃをやすみました) – Vì bị ốm, tôi đã nghỉ làm.
- 日本語を勉強するために、毎日1時間勉強します。 (にほんごをべんきょうするために、まいにちいちじかんべんきょうします) – Để học tiếng Nhật, tôi học mỗi ngày 1 tiếng.
- 遅刻したため、先生に注意されました。 (ちこくしたため、せんせいにちゅういされました) – Vì đến muộn nên tôi bị cô giáo nhắc nhở.
- 傘を持ってくるのを忘れたため、雨に濡れました。 (かさをもってくるのをわすれたため、あめにぬれました) – Vì quên mang ô nên tôi bị ướt mưa.
Hội thoại mẫu
A: 明日、学校を休むって本当ですか? — Nghe nói ngày mai bạn nghỉ học đúng không?
B: はい、びょうきのために休みます。 — Vâng, tôi nghỉ vì bị ốm.
A: そうですか。お大事にしてくださいね。 — Vậy à. Bạn hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
B: ありがとうございます。早く良くなりたいです。 — Cảm ơn bạn. Tôi muốn mau khỏe lại.
Dùng khi nào?
- Dùng để giải thích lý do nghỉ làm, nghỉ học (びょうきのため、休みました).
- Dùng trong đoạn hội thoại khi bạn cần xin phép hoặc thông báo về nguyên nhân (病気のため、遅刻します).
- Dùng khi nêu mục đích làm việc gì đó (日本語を勉強するために学校へ行きます).
- Ở công trường, cần nói về lý do tại sao công việc bị đình trệ hoặc thay đổi kế hoạch (雨のため、作業を中止しました).