
Bạn đã bao giờ nghe câu 「みんなに わらわれました」 và tự hỏi わらわれ là gì chưa? Đây là từ quan trọng để nói về hành động bị người khác cười, một kiểu bị động trong tiếng Nhật rất hay gặp. Hiểu và dùng đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống ở Nhật.
Câu hỏi
みんなに _ ました。
Câu hỏi: 「みんなに _ ました。」chỗ trống nên điền từ nào? Việc biết từ nào phù hợp giúp bạn diễn đạt chính xác việc bị người khác làm gì đó, rất cần thiết trong tiếng Nhật.
- わらって
- わらわれ
- わらわせ
- わらい
Đáp án
わらわれ (waraware) là dạng bị động của động từ わらう (cười). わらわれ (笑われ) có nghĩa là ‘bị cười’, đây là dạng thể bị động. Ví dụ: みんなに笑われました nghĩa là ‘Tôi đã bị mọi người cười’.
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, động từ わらう (cười) có dạng bị động là わらわれる (笑われる), và khi chia quá khứ, thành わらわれました. Dạng bị động dùng để diễn tả người nói bị ai đó tác động, ở đây là ‘bị người khác cười’. Đây là cấu trúc quan trọng trong JLPT N4 giúp học viên diễn đạt ý một cách chính xác và biết cách chuyển câu chủ động sang bị động. Kanji 笑 có nghĩa là ‘cười’, dễ nhớ vì hình tượng miệng đang cười. Bạn sẽ gặp từ này khi nói về chuyện bị trêu chọc hoặc khi đồng nghiệp trêu bạn ở chỗ làm.
Vì sao các đáp án khác sai?
- わらって (waratte) – thể て của わらう, nghĩa là ‘cười’ (đang cười hoặc hành động cười liên tục). Ví dụ: みんなはおもしろい話に笑っていました。 (みんなはおもしろいはなしにわらっていました。Mọi người đã cười với câu chuyện vui.)
- わらわせ (warawase) – dạng sai hoặc không tồn tại trong động từ わらう. Ví dụ không chuẩn: ×私はみんなに笑わせました。 (Không đúng cho vị trí vào chỗ trống)
- わらい (warai) – danh từ từ 動詞 わらう, nghĩa là ‘nụ cười’. Ví dụ: 彼の笑いが大きいです。 (かれのわらいがおおきいです。Tiếng cười của anh ấy rất lớn.)
Ví dụ
- みんなに笑われて、ちょっと恥ずかしかったです。(みんなにわらわれて、ちょっとはずかしかったです。)Tôi bị mọi người cười, cảm thấy hơi xấu hổ.
- 子どもは友だちに笑われて、泣いてしまいました。(こどもはともだちにわらわれて、ないてしまいました。)Đứa trẻ bị bạn bè cười, rồi khóc mất.
- 仕事で失敗して、上司に笑われました。(しごとでしっぱいして、じょうしにわらわれました。)Tôi thất bại trong công việc và bị cấp trên cười.
- 日本語の発音が変で、みんなに笑われました。(にほんごのはつおんがへんで、みんなにわらわれました。)Phát âm tiếng Nhật của tôi lạ nên bị mọi người cười.
Hội thoại mẫu
A: 昨日、みんなに笑われた? — Hôm qua bạn có bị mọi người cười không?
B: はい、言葉を間違えて笑われました。 — Vâng, tôi bị cười vì nói sai từ.
A: 大丈夫、誰でも間違えますよ。 — Không sao đâu, ai cũng sai mà.
B: そうですね、もっと頑張ります。 — Đúng rồi, mình sẽ cố gắng hơn nữa.
Dùng khi nào?
- Khi bạn bị đồng nghiệp hoặc bạn bè cười vì một lỗi nói hoặc hành động.
- Trong các câu chuyện kể về việc bị chọc cười hoặc trêu đùa ở nơi làm việc.
- Khi nói về cảm giác xấu hổ khi bị người khác cười.
- Xuất hiện trong các câu biểu đạt bị động của động từ để mô tả sự tác động của người khác lên mình.