
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều cách kết hợp động từ với て để thể hiện ý nghĩa khác nhau. Một trong những cấu trúc phổ biến là てくれ. Hiểu rõ cách dùng てくれ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về việc ai đó làm giúp bạn một điều gì đó. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu chính xác ý nghĩa và cách dùng của てくれ qua câu ví dụ thực tế.
Câu hỏi
ははが おべんとうを つくっ _ ました。
Hãy xem câu: ははが おべんとうを つくっ _ ました。(Mẹ đã làm giúp hộp cơm rồi). Bạn chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để thể hiện mẹ làm hộp cơm cho bạn.
- てくれ
- てもらい
- ておき
- てあげ
Đáp án
Đáp án đúng là: てくれ (te kure). Nó có nghĩa là ‘làm giúp tôi’ hoặc ‘làm cho tôi’. Trong câu này: つくってくれました = đã làm giúp (cho tôi) hộp cơm.
Vì sao?
てくれ là dạng yêu cầu hay nhờ ai đó làm một việc gì đó cho mình. Động từ trước てくれ phải ở thể て. Khi chia về quá khứ lịch sự là てくれました. Ở đây, はは (mẹ) làm hộp cơm cho người nói – thể hiện hành động có lợi cho người nói. Trong văn nói và giao tiếp hàng ngày, てくれ được dùng rất nhiều khi bạn nhờ hoặc nói về việc ai đó giúp bạn làm gì.
Kanji của くれ là 呉, nhưng thường ta viết bằng kana くれ hơn.
Ví dụ liên quan: もらう (nhận được), あげる (cho), くれる (cho tôi hoặc cho người nói).
Vì sao các đáp án khác sai?
- てもらい (temorai) – ‘nhờ ai đó làm gì và nhận được việc đó’. Ví dụ: 母に弁当を作ってもらいました。 (ははにおべんとうをつくってもらいました。Mẹ đã làm hộp cơm cho tôi.) Ở đây nhấn mạnh người nói nhận được sự giúp đỡ.
- ておき (teoki) – ‘làm trước, chuẩn bị trước’. Ví dụ: 弁当を作っておきました。 (べんとうをつくっておきました。Tôi đã chuẩn bị hộp cơm trước.) Không phải nhờ ai làm mà là tự làm.
- てあげ (teage) – ‘làm cho ai đó (thể hiện hành động giúp người khác)’. Ví dụ: 友達に弁当を作ってあげました。 (ともだちにおべんとうをつくってあげました。Tôi đã làm hộp cơm cho bạn tôi.) Ở đây người nói là người làm việc giúp người khác.
Ví dụ
- 母が弁当を作ってくれました。 (ははがおべんとうをつくってくれました。Mẹ đã làm hộp cơm cho tôi.)
- 同僚が仕事を手伝ってくれました。 (どうりょうがしごとをてつだってくれました。Đồng nghiệp đã giúp tôi làm việc.)
- 友達が飲み物を買ってくれました。 (ともだちがのみものをかってくれました。Bạn tôi đã mua đồ uống cho tôi.)
- 上司が早く帰らせてくれました。 (じょうしがはやくかえらせてくれました。Sếp cho phép tôi về sớm.)
Hội thoại mẫu
A: 今日、母が弁当を作ってくれたよ。 — Hôm nay mẹ đã làm hộp cơm cho tôi.
B: いいね!助かるよね。 — Thật tốt! Cảm ơn cô ấy nhiều nhé.
A: うん、疲れていたから助かった。 — Vâng, tôi mệt nên được giúp thì đỡ thật.
B: 次はお返ししようね。 — Lần sau mình sẽ đền đáp nhé.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn nói ai đó làm giúp mình một việc như làm cơm hộp, giúp việc hoặc cho phép làm gì.
- Trong câu kể chuyện hoặc kể lại sự giúp đỡ bạn nhận được từ người khác.
- Trong giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp để nói về sự hỗ trợ giúp việc từ người khác.
- Khi bạn nhờ ai đó làm một việc và họ xử lý giúp bạn.