よませ trong tiếng Nhật – Cách dùng thể sai khiến (JLPT N4)

よませ trong tiếng Nhật - Cách dùng thể sai khiến (JLPT N4)

Chào bạn! Trong tiếng Nhật, có rất nhiều cách để nói ‘để ai đó làm gì’, gọi là thể sai khiến. Câu hỏi hôm nay giúp bạn biết cách dùng đúng của động từ よむ (đọc) khi biến thành thể sai khiến. Biết cách dùng này rất quan trọng vì bạn sẽ nghe, nói câu kiểu ‘bắt người khác làm điều gì’ thường xuyên ở nơi làm việc và trong giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi

せんせいは がくせいに ほんを _ ました。

Câu hỏi: Trong câu 『せんせいは がくせいに ほんを _ ました。』 bạn nên chọn từ nào điền vào chỗ trống? Đây là câu để nói ‘Giáo viên đã bắt học sinh đọc sách.’ Việc hiểu cách dùng thể sai khiến giúp bạn nói chính xác khi muốn nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm việc nào đó.

  1. よみ
  2. よまれ
  3. よませ
  4. よんで

Đáp án

3. よませ (yomase) có nghĩa là『bắt, cho phép ai đó làm gì』. Kanji của nó là 読ませ, từ động từ 読む (đọc) được biến thành thể sai khiến.

Vì sao?

Động từ 読む (よむ) nghĩa là ‘đọc’. Khi bạn muốn thể hiện rằng ai đó bắt người khác đọc, bạn dùng thể sai khiến 読ませる, bỏ る thành よませ. Đây là cách nói rất phổ biến để ‘bắt ai đó làm gì’. Câu 『先生は学生に本を読ませました』 nghĩa là ‘Giáo viên đã bắt học sinh đọc sách’. Thể sai khiến thể hiện sự yêu cầu hoặc cho phép người khác làm hành động đó. Biết cách chuyển động từ sang thể sai khiến rất quan trọng nếu bạn muốn dùng tiếng Nhật trong công việc, như khi trưởng nhóm yêu cầu bạn làm việc gì đó.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. よみ (yomi) – đọc (danh từ hoặc thể masu chưa đúng). Ví dụ: 本のよみかたがわかりません。(Không biết cách đọc sách.)
  • 2. よまれ (yomare) – bị đọc, thể bị động không phù hợp với ngữ cảnh này. Ví dụ: 本がよまれました。(Cuốn sách bị đọc.)
  • 4. よんで (yonde) – thể て của đọc, dùng để nối hoặc yêu cầu nhẹ nhàng. Ví dụ: 本をよんでください。(Hãy đọc sách đi.)

Ví dụ

  1. 先生は学生に作文を書かせました。(せんせいは がくせいに さくぶんを かかせました。)Giáo viên đã bắt học sinh viết bài văn.
  2. 会社は社員に新しいルールを守らせます。(かいしゃは しゃいんに あたらしい ルールを まもらせます。)Công ty bắt nhân viên tuân thủ quy tắc mới.
  3. 親は子供に野菜を食べさせます。(おやは こどもに やさいを たべさせます。)Bố mẹ bắt con ăn rau.
  4. 先生は学生に難しい漢字を覚えさせています。(せんせいは がくせいに むずかしい かんじを おぼえさせています。)Giáo viên đang bắt học sinh học thuộc chữ kanji khó.

Hội thoại mẫu

A: 先生は学生に何をさせましたか? — Giáo viên đã bắt học sinh làm gì? B: 本を読ませました。 — Đã bắt họ đọc sách. A: それはよい練習ですね。 — Việc đó là luyện tập tốt nhỉ. B: はい、毎日読ませています。 — Vâng, tôi bắt họ đọc mỗi ngày.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong lớp học khi giáo viên muốn học sinh làm gì đó.
  • Dùng trong công việc khi sếp yêu cầu nhân viên thực hiện nhiệm vụ.
  • Dùng trong gia đình khi cha mẹ bắt con cái làm việc nhà hoặc học bài.
  • Xuất hiện trong các tình huống giao tiếp yêu cầu hoặc cho phép ai đó làm điều gì.
上部へスクロール