
Bạn đã bao giờ gặp chữ 味 trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở Nhật chưa? Chữ này rất phổ biến khi bạn nói về thức ăn hoặc hương vị. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách đọc và ý nghĩa của chữ 味, cùng những từ liên quan để bạn dùng tiếng Nhật thật tự nhiên.
Câu hỏi
「味」の 読み方は?
Câu hỏi: 「味」được đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Biết cách đọc chữ này giúp bạn dễ dàng hỏi về vị của món ăn hoặc khi trao đổi với đồng nghiệp người Nhật.
- あじ
- さとう
- あさごはん
- ばんごはん
Đáp án
あじ (aji) có nghĩa là ‘vị, mùi vị’. Chữ kanji là 味.
Vì sao?
Chữ 味 (あじ) thường gặp khi nói về hương vị của ăn uống hoặc kể cả ‘vị’ nghĩa bóng như vị cuộc sống. Kanji 味 gồm bộ ‘口’ (miệng) và chữ ‘未’, ý nghĩa liên quan đến việc cảm nhận vị qua miệng. Khi bạn nghe ai đó hỏi 「この料理の味はどうですか?」(Phần này đọc là: このりょうりのあじはどうですか? – Món ăn này vị như thế nào?), bạn cần hiểu ‘味’ là vị để trả lời đúng. Đây là từ căn bản trong JLPT N5, nhưng nhiều bạn mới học dễ nhầm với các từ khác về bữa ăn hoặc đường (‘さとう’).
Vì sao các đáp án khác sai?
- さとう (satou) – Đường. 例: お茶にさとうをいれます。 (おちゃにさとうをいれます。) Tôi cho đường vào trà.
- あさごはん (asagohan) – Bữa sáng. 例: あさごはんをたべましたか。 (あさごはんをたべましたか。) Bạn đã ăn sáng chưa?
- ばんごはん (bangohan) – Bữa tối. 例: ばんごはんは何を食べますか。 (ばんごはんはなにをたべますか。) Bạn sẽ ăn gì cho bữa tối?
Ví dụ
- この料理の味は美味しいです。 (このりょうりのあじはおいしいです。) Vị món ăn này rất ngon.
- 味を変えるために、塩を少し入れました。 (あじをかえるために、しおをすこしいれました。) Tôi thêm một ít muối để thay đổi vị.
- あじが濃すぎるので、水を足してください。 (あじがこすぎるので、みずをたしてください。) Vị quá đậm, hãy thêm nước vào nhé.
- 新しいレストランの味を試してみたいです。 (あたらしいレストランのあじをためしてみたいです。) Tôi muốn thử vị ở nhà hàng mới.
Hội thoại mẫu
A:この料理の味はどうですか? — Bạn thấy vị món ăn này thế nào?
B:ちょうどいい味です。 — Vị vừa phải, rất ngon.
A:もっと塩を入れますか? — Bạn muốn tôi thêm muối không?
B:いいえ、そのままで大丈夫です。 — Không, để như vậy là tốt rồi.
A:味の確認は大事ですね。 — Kiểm tra vị rất quan trọng đúng không?
Dùng khi nào?
- Lúc bạn ăn cơm ở nhà hoặc căng tin, nghe từ 『味』 để hỏi hoặc khen món ăn.
- Khi bạn làm việc ở nhà máy thực phẩm, 『味』 để kiểm tra hương vị sản phẩm.
- Nghe dự báo thời tiết hoặc TV nói về 『味』 để hiểu các món ăn đặc sản.
- Hỏi đồng nghiệp hoặc bạn bè về 『味』 để luyện nói tiếng Nhật hàng ngày.