にかたく (難しく) – Cách dùng trong câu 「かれの きもちは そうぞうする にかたく ない。」 – JLPT N1

にかたく (難しく) - Cách dùng trong câu 「かれの きもちは そうぞうする にかたく ない。」 - JLPT N1

Bạn có gặp khó khăn khi hiểu câu 「かれの きもちは そうぞうする にかたく ない。」 không? Từ にかたく trong câu này là dạng biến thể của từ かたい, mang ý nghĩa “khó khăn” hoặc “không dễ” khi làm một việc gì đó. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nghe hoặc nói ở trình độ N1. Hãy cùng học và thực hành nhé!

Câu hỏi

かれの きもちは そうぞうする _ ない。

Câu hỏi: Trong câu 「かれの きもちは そうぞうする _ ない。」, từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Hiểu rõ cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác ý muốn nói “cảm xúc của anh ấy không quá khó để tưởng tượng.”

  1. にそく
  2. にたえ
  3. にかたく
  4. にあた

Đáp án

Đáp án đúng: 3. にかたく (難く) – nghĩa là “khó, khó khăn”

Vì sao?

Từ にかたく là hình thức kết hợp với động từ thể する tạo thành cách nói “kho khó để làm gì đó” hoặc “khó khăn khi làm việc gì đó”. Trong câu này, そうぞうする (tưởng tượng) kết hợp với にかたく, nghĩa là “không khó để tưởng tượng” hay nói cách khác, cảm xúc của anh ấy rất dễ hình dung. 「かたい」(hard/ difficult) là phần gốc của từ, thể hiện sự khó khăn về mặt tinh thần hoặc hành động.

Từ này thường xuất hiện trong các văn viết hoặc trong những câu hội thoại trang trọng, mang tính biểu cảm hoặc diễn tả ý kiến sâu sắc. Hiểu và sử dụng đúng sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình lên N1.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にそく (二足) – nghĩa là “hai chân”. 例文: 靴は二足買いました。 (くつはにそくかいました) Tôi đã mua hai đôi giày.
  • にたえ (に堪え) – nghĩa là “đáng, xứng đáng (để làm gì đó)”. 例文: この本は読むにたえない。 (このほんはよむにたえない) Cuốn sách này không đáng để đọc.
  • にあた (に当たる) – nghĩa là “tương ứng với, trúng, đúng vào”. 例文: 彼の行動は規則に当たる。 (かれのこうどうはきそくにあたる) Hành động của anh ấy đúng theo quy định.

Ví dụ

  1. 彼の気持ちは想像するにかたくない。 (かれのきもちはそうぞうするにかたくない。) Cảm xúc của anh ấy rất dễ để tưởng tượng.
  2. この仕事は一人でやるには難しく感じる。 (このしごとはひとりでやるにはむずかしくかんじる。) Công việc này cảm thấy khó làm một mình.
  3. その問題は解決するにかたくない。 (そのもんだいはかいけつするにかたくない。) Vấn đề đó không khó để giải quyết.
  4. その話は信じるにかたくない内容だった。 (そのはなしはしんじるにかたくないないようだった。) Câu chuyện đó là nội dung dễ tin cậy.

Hội thoại mẫu

A: 彼の気持ち、想像できますか? — Cậu có tưởng tượng được cảm xúc của anh ấy không?
B: はい、想像するにかたくないですよ。 — Vâng, không khó để tưởng tượng đâu.
A: 仕事はどうですか?難しいですか? — Công việc sao rồi? Khó không?
B: そうですね、時々難しいですが、慣れれば大丈夫です。 — Ừ, đôi khi thì khó, nhưng quen rồi thì được thôi.
A: 頑張ってくださいね。 — Cậu cố gắng nhé.
B: ありがとうございます! — Cảm ơn bạn!

Dùng khi nào?

  • Dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để diễn tả việc gì đó khó hoặc không khó khi thực hiện.
  • Xuất hiện trong các tài liệu, thông báo, đánh giá công việc của người lao động.
  • Gặp trong cuộc trò chuyện giữa cấp trên và nhân viên khi trao đổi về mức độ khó khăn của một nhiệm vụ hoặc cảm xúc.
  • Thường dùng khi muốn nói “khó để tưởng tượng” hay “khó để làm” một điều gì đó trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
上部へスクロール