Cách đọc chữ Kanji 暇 là ひま – JLPT N5

Cách đọc chữ Kanji 暇 là ひま - JLPT N5

Bạn đã từng nghe đến chữ kanji 暇 chưa? Đó là từ rất hay gặp trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, đặc biệt khi bạn muốn nói rằng bạn đang rảnh rỗi, có thời gian rảnh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học cách đọc kanji này, nghĩa và cách dùng thật đơn giản để bạn có thể dùng ngay ở nơi làm việc hay khi trò chuyện cùng bạn bè.

Câu hỏi

「暇」の 読み方は?

Chữ kanji 『暇』được đọc là gì? Hiểu cách đọc sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi muốn nói về thời gian rảnh hoặc nghỉ ngơi.

  1. あぶない
  2. ひま
  3. ゆうめい
  4. きれい

Đáp án

Đáp án đúng là 2. ひま (hima) – nghĩa là ‘rảnh rỗi’, ‘thời gian rảnh’. Chữ kanji là 暇.

Vì sao?

Chữ ‘暇’ trong tiếng Nhật thường được đọc là ひま (hima) và có nghĩa là ‘rảnh rỗi’ hoặc ‘thời gian không bận’. Kanji này gồm chữ 日 (nhật – mặt trời, ngày) và chữ 亻(nhân đứng) cùng bộ cách điệu để tạo thành nghĩa liên quan đến thời gian. Bạn sẽ nghe người Nhật nói 「暇です」khi họ muốn nói họ không có việc gì phải làm. Từ này rất hữu ích khi bạn muốn thoải mái hoặc hỏi người khác có rảnh không để hẹn gặp. Trong đời sống hàng ngày của thực tập sinh, từ này xuất hiện rất nhiều, ví dụ khi bạn làm xong ca và hỏi đồng nghiệp nếu họ có muốn đi ăn không, bạn có thể nói: 「今暇ですか?」(Bạn có rảnh không?). Đây là từ cấp N5 nên rất cơ bản và cần nhớ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • あぶない (abunai) – nghĩa là ‘nguy hiểm’. 例: この場所はあぶないです。(このばしょはあぶないです。) Nơi này nguy hiểm.
  • ゆうめい (yuumei) – nghĩa là ‘nổi tiếng’. 例: 彼はゆうめいな人です。(かれはゆうめいなひとです。) Anh ấy là người nổi tiếng.
  • きれい (kirei) – nghĩa là ‘đẹp, sạch’. 例: 部屋がきれいです。(へやがきれいです。) Phòng sạch sẽ đẹp đẽ.

Ví dụ

  1. 今暇ですか? (いま ひま ですか?) Bạn bây giờ có rảnh không?
  2. 明日暇だから遊びに行きましょう。 (あした ひま だから あそびに いきましょう。) Vì ngày mai tôi rảnh nên chúng ta đi chơi nhé.
  3. 仕事の後は少し暇があります。 (しごと の あと は すこし ひま が あります。) Sau công việc tôi có một chút thời gian rảnh.
  4. 暇な時に日本語を勉強します。 (ひまな とき に にほんご を べんきょう します。) Tôi học tiếng Nhật khi có thời gian rảnh.

Hội thoại mẫu

A: 午後は暇ですか? (ごごはひまですか?) Chiều bạn có rảnh không? — Bạn có rảnh vào buổi chiều không?
B: はい、午後は暇です。 (はい、ごごはひまです。) Vâng, chiều tôi rảnh.
A: よかった、一緒に買い物に行きませんか? (よかった、いっしょにかいものにいきませんか?) Thật tốt, cùng nhau đi mua sắm nhé?
B: いいですね、行きましょう。 (いいですね、いきましょう。) Tuyệt, mình đi thôi.

Dùng khi nào?

  • Khi muốn hỏi ai đó có rảnh hay không để làm việc chung hay đi chơi.
  • Trên bảng thông báo công ty, khi thông báo ca làm việc vắng hoặc nghỉ thì có thể dùng từ 暇.
  • Khi kể về thời gian rảnh của mình trong các cuộc nói chuyện với bạn bè đồng nghiệp.
  • Trong tin tức thời tiết, khi báo cáo thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ lễ, cũng có thể dùng từ 暇.
上部へスクロール