
Chào bạn! Từ vựng tiếng Nhật ‘学校’ (がっこう) là một từ rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản, đặc biệt khi bạn học tiếng hoặc nói chuyện về nơi học tập. Bạn có biết cách đọc và ý nghĩa chính xác của từ này không? Từ này rất cần thiết cho các bạn mới học tiếng Nhật ở trình độ N5. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ‘学校’ và cách sử dụng trong thực tế.
Câu hỏi
「学校」の 読み方は?
Bạn có biết cách đọc của từ 「学校」là gì không? Việc đọc đúng giúp bạn hiểu và giao tiếp hiệu quả khi nói về trường học và môi trường học tập.
- がっこう
- としょかん
- みせ
- ぎんこう
Đáp án
がっこう (gakkou): nghĩa là trường học, viết bằng kanji là 学校.
Vì sao?
『学校』được cấu tạo bởi hai kanji: 『学』(học) có nghĩa là học tập, nghiên cứu, và 『校』(hiệu) nghĩa là trường học. Khi kết hợp, 『学校』có nghĩa là nơi học tập, tức là trường học. Đây là từ rất cơ bản và thường được dùng hàng ngày khi nói về nơi học tập, từ trường tiểu học, trung học cho đến đại học. Bạn có thể nghe hoặc thấy chữ 『学校』trên bảng hiệu, trong cuộc trò chuyện hay trên các giấy tờ liên quan đến học tập. Việc học thuộc từ này giúp bạn dễ dàng dùng tiếng Nhật khi tham gia các hoạt động học tập hoặc khi trao đổi với người Nhật về trường học.
Vì sao các đáp án khác sai?
- としょかん (toshokan): thư viện. Ví dụ: 図書館で本を借りました。(としょかんでほんをかりました。) Tôi đã mượn sách ở thư viện.
- みせ (mise): cửa hàng, quán. Ví dụ: この店は夜9時まで開いています。(このみせはよるくじまであいています。) Cửa hàng này mở đến 9 giờ tối.
- ぎんこう (ginkou): ngân hàng. Ví dụ: 銀行でお金をおろします。(ぎんこうでおかねをおろします。) Tôi rút tiền ở ngân hàng.
Ví dụ
- 毎日、学校に通っています。 (まいにち、がっこうにかよっています。) Tôi đi học mỗi ngày.
- 日本の学校はとてもきれいです。 (にほんのがっこうはとてもきれいです。) Trường học ở Nhật rất đẹp.
- 学校で日本語を勉強しています。 (がっこうでにほんごをべんきょうしています。) Tôi đang học tiếng Nhật ở trường.
- 子供は学校へ行く準備をしています。 (こどもはがっこうへいくじゅんびをしています。) Trẻ con đang chuẩn bị đi học.
Hội thoại mẫu
A: 今日、学校は休みですか? — Hôm nay trường học có nghỉ không?
B: はい、今日は学校が休みです。 — Vâng, hôm nay trường học nghỉ.
A: 学校は何時から始まりますか? — Trường học bắt đầu từ mấy giờ?
B: 午前8時から始まります。 — Bắt đầu từ 8 giờ sáng.
A: 学校で日本語をたくさん勉強したいです。 — Tôi muốn học nhiều tiếng Nhật ở trường.
B: 一緒にがんばりましょう! — Cùng cố gắng nhé!
Dùng khi nào?
- Đọc thấy trong các cuộc trò chuyện hoặc giấy tờ liên quan đến học tập, như thông báo nghỉ học hoặc thời khóa biểu.
- Trên các bảng chỉ dẫn và biển hiệu trước cổng trường, giúp bạn nhận biết địa điểm.
- Khi trao đổi với người Nhật về nơi học tiếng hoặc con cái đi học.
- Sử dụng trong các công việc liên quan đến giáo dục hoặc hướng dẫn người khác đến trường.