座る (すわる) nghĩa là ngồi – JLPT N5

座る (すわる) nghĩa là ngồi - JLPT N5

Bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật và thường nghe từ 座る (すわる), nhưng bạn chưa chắc chắn cách đọc và nghĩa của nó? Từ 座る rất quan trọng vì bạn sẽ dùng nó nhiều khi giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở công việc, nhà hàng, hoặc trên tàu điện. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách đọc, và cách dùng từ 座る sao cho dễ nhớ và ứng dụng tốt.

Câu hỏi

「座る」の 読み方は?

Câu hỏi: 『座る』được đọc như thế nào? Việc biết đọc đúng các động từ cơ bản giúp bạn giao tiếp và hiểu nhanh hơn trong cuộc sống và công việc ở Nhật.

  1. おきる
  2. あらう
  3. すわる
  4. あける

Đáp án

Đáp án đúng là 3. すわる. すわる (座る) nghĩa là “ngồi”. Đây là một động từ nhóm 1 (động từ kết thúc bằng る) rất phổ biến trong tiếng Nhật.

Vì sao?

座る (すわる) có kanji 座 và được hiểu là hành động hạ người xuống để ngồi trên ghế, chiếu hoặc nền nhà. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ dùng từ này khi muốn nói “Tôi ngồi” hay “Bạn ngồi xuống đi”. Kanji 座 gồm bộ 广 (nghĩa là mái nhà) và từ component ở dưới thể hiện người ngồi bên dưới mái nhà, tạo hình tượng rất dễ nhớ. Đây là từ rất quan trọng vì nó thường xuất hiện ở nơi làm việc (ví dụ trong công xưởng, cửa hàng, nhà ăn), khi bạn ngồi nghỉ, ngồi đợi hoặc khi được yêu cầu ngồi trong cuộc trò chuyện.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • おきる(起きる) – nghĩa là thức dậy. Ví dụ: 毎朝6時に起きます。 (まいあさ6じにおきます。Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • あらう(洗う) – nghĩa là rửa. Ví dụ: 手を洗ってください。 (てをあらってください。Xin hãy rửa tay.)
  • あける(開ける) – nghĩa là mở. Ví dụ: ドアを開けてください。 (ドアをあけてください。Xin hãy mở cửa.)

Ví dụ

  1. イスに座ってください。 (いすにすわってください。Xin hãy ngồi trên ghế.)
  2. 休憩時間はここに座ります。 (きゅうけいじかんはここにすわります。Tôi ngồi ở đây trong giờ nghỉ.)
  3. 電車で席が空いていたら座ります。 (でんしゃでせきがあいていたらすわります。Nếu có chỗ trống trên tàu điện thì tôi sẽ ngồi.)
  4. 会議中は静かに座ってください。 (かいぎちゅうはしずかにすわってください。Xin hãy ngồi im lặng trong cuộc họp.)

Hội thoại mẫu

A: お疲れさまです。少し座りませんか? — Anh/chị đã vất vả. Mời anh/chị ngồi một chút nhé?
B: ありがとうございます。座らせてください。 — Cảm ơn. Tôi xin được ngồi.
A: ここは椅子がありますよ。 — Ở đây có ghế đó.
B: 助かります。座ると疲れがとれますね。 — Thật may quá. Ngồi xuống làm cho tôi đỡ mệt hơn.

Dùng khi nào?

  • Khi làm việc ở công xưởng, có thể được yêu cầu “座ってください” tức là ngồi nghỉ để an toàn.
  • Ở các cửa hàng, quán ăn khi gọi khách ngồi ghế thường dùng từ “座る”.
  • Trên tàu điện, bạn nghe cụm từ “席に座る” nghĩa là ngồi vào chỗ ngồi.
  • Trong các cuộc họp hoặc lớp học buổi tối, bạn sẽ dùng “座る” khi được mời ngồi để bắt đầu buổi học.
上部へスクロール