悲しい nghĩa là gì? Cách đọc かなしい | JLPT N5

悲しい nghĩa là gì? Cách đọc かなしい | JLPT N5

Bạn vừa học từ ‘悲しい’ trong tiếng Nhật và muốn biết cách đọc và sử dụng từ này? Đây là một từ quan trọng vì nó diễn tả cảm xúc buồn, rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ từ này giúp bạn thể hiện cảm xúc của mình và hiểu đồng nghiệp hoặc bạn bè Nhật Bản khi họ nói về cảm xúc.

Câu hỏi

「悲しい」の 読み方は?

Cách đọc của chữ ‘悲しい’ là gì? Biết cách đọc đúng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thể hiện cảm xúc chính xác trong công việc và cuộc sống ở Nhật.

  1. こわい
  2. うれしい
  3. たのしい
  4. かなしい

Đáp án

かなしい (kanashii) nghĩa là ‘buồn’. Chữ kanji là 悲しい, gồm bộ ‘tâm’ (心) ở nghĩa cảm xúc và biểu thị tình trạng buồn.

Vì sao?

Từ ‘悲しい’ (かなしい) dùng để diễn tả cảm xúc buồn, đau lòng khi gặp chuyện không vui. Kanji ‘悲’ gồm bộ ‘tâm’ 心 liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và phần biểu thị âm. Từ này thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày khi bạn nghe đồng nghiệp kể chuyện buồn, hoặc khi bạn muốn nói mình đang thất vọng hoặc buồn. Nắm rõ cách đọc và nghĩa giúp bạn không nhầm lẫn với những từ cảm xúc khác như ‘うれしい’ (vui) hay ‘たのしい’ (vui vẻ).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • こわい (kowai) – sợ hãi. 例えば: この映画はこわいです。 (このえいがはこわいです。) — Bộ phim này đáng sợ.
  • うれしい (ureshii) – vui mừng. 例えば: テストに合格してうれしいです。 (テストにごうかくしてうれしいです。) — Tôi vui vì đã đậu bài kiểm tra.
  • たのしい (tanoshii) – vui vẻ. 例えば: パーティーはとてもたのしかったです。 (パーティーはとてもたのしかったです。) — Tiệc rất vui vẻ.

Ví dụ

  1. 昨日、悲しいニュースを聞きました。 (きのう、かなしいニュースをききました。) — Hôm qua tôi nghe tin buồn.
  2. 彼女は悲しい時に泣きます。 (かのじょはかなしいときに なきます。) — Cô ấy khóc khi buồn.
  3. 悲しい映画を見て、涙が出ました。 (かなしいえいがをみて、なみだがでました。) — Tôi xem phim buồn và đã khóc.
  4. 仕事で失敗して悲しいです。 (しごとでしっぱいして かなしいです。) — Tôi buồn vì thất bại trong công việc.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、悲しいことがありました。 (きのう、かなしいことがありました。) — Hôm qua tôi có chuyện buồn.
B: そうですか?大丈夫ですか? (そうですか?だいじょうぶですか?) — Vậy à? Bạn có ổn không?
A: 友達が辞めて悲しいです。 (ともだちがやめて かなしいです。) — Bạn tôi nghỉ việc, tôi buồn.
B: それは悲しいですね。話してよかったら聞きますよ。 (それはかなしいですね。はなしてよかったら ききますよ。) — Thật buồn nhỉ. Nếu muốn nói chuyện thì tôi sẽ lắng nghe.

Dùng khi nào?

  • Khi đồng nghiệp kể về chuyện buồn hoặc thất vọng, bạn có thể dùng từ này để cảm thông hoặc chia sẻ.
  • Trên báo hoặc bản tin, từ ‘悲しい’ thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc bài viết về sự kiện đáng tiếc.
  • Trong giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc, khi bạn muốn thể hiện cảm xúc cá nhân như thất vọng hoặc buồn vì việc gì đó.
  • Dùng trong các bài học tiếng Nhật cơ bản để diễn tả cảm xúc, giúp cải thiện kỹ năng nghe và nói.
上部へスクロール