
Khi bạn làm việc hoặc học tiếng Nhật, biết đọc và hiểu các từ liên quan đến nghề nghiệp rất quan trọng. Một trong những nghề phổ biến bạn có thể gặp ở Nhật là 看護師 (かんごし), nghĩa là y tá. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này, cách đọc, ý nghĩa và cách dùng từ trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
Câu hỏi
「看護師」の 読み方は?
Câu hỏi: 『看護師』đọc là gì? Biết cách đọc đúng từ này giúp bạn nói chuyện và hiểu về các công việc trong ngành y tế ở Nhật.
- うんてんしゅ
- りょうりにん
- けいさつかん
- かんごし
Đáp án
Đáp án đúng: かんごし (kangoshi) – Y tá (看護師).
Vì sao?
Từ 看護師 gồm ba kanji: 看 (かん) nghĩa là chăm sóc, 護 (ご) nghĩa là bảo vệ, và 師 (し) nghĩa là chuyên gia hoặc người làm nghề. Ghép lại, 看護師 có nghĩa là người chuyên làm công việc chăm sóc, bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân, chính là y tá. Từ này rất phổ biến trong môi trường bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe ở Nhật. Việc hiểu và phát âm đúng từ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả, đặc biệt nếu bạn làm hoặc liên quan đến ngành y tế tại Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- うんてんしゅ (untenshu) nghĩa là người lái xe. Ví dụ: バスのうんてんしゅは安全に運転します。- Người lái xe bus lái xe an toàn.
- りょうりにん (ryourinin) nghĩa là đầu bếp. Ví dụ: 彼は有名なりょうりにんです。- Anh ấy là đầu bếp nổi tiếng.
- けいさつかん (keisatsukan) nghĩa là cảnh sát. Ví dụ: けいさつかんが事故現場に来ました。- Cảnh sát đã đến hiện trường tai nạn.
Ví dụ
- 病院でかんごしと話しました。 (びょういんでかんごしとはなしました。) – Tôi đã nói chuyện với y tá ở bệnh viện.
- かんごしは患者の世話をします。 (かんごしはかんじゃのせわをします。) – Y tá chăm sóc bệnh nhân.
- 新しいかんごしがチームに入りました。 (あたらしいかんごしがチームにはいりました。) – Y tá mới đã gia nhập đội.
- かんごしの仕事はとても大切です。 (かんごしのしごとはとてもたいせつです。) – Công việc của y tá rất quan trọng.
Hội thoại mẫu
A:病院でかんごしの仕事は何ですか? — A: Công việc của y tá ở bệnh viện là gì?
B:患者の世話や体調をチェックします。 — B: Họ chăm sóc bệnh nhân và kiểm tra tình trạng sức khỏe.
A:難しいですか? — A: Có khó không?
B:忙しいけど、やりがいがあります。 — B: Mặc dù bận nhưng rất có ý nghĩa.
Dùng khi nào?
- Bảng hiệu và tên phòng làm việc trong bệnh viện thường dùng 看護師.
- Khi bạn nói chuyện với đồng nghiệp trong ngành y tế hoặc bác sĩ.
- Thông tin công việc hoặc tuyển dụng ngành y tế thường xuất hiện từ này.
- Nói về vai trò của y tá trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trên truyền hình.