
Bạn đã gặp từ 「昨日」trong bài học tiếng Nhật chưa? Từ này rất hay dùng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn nói về thời gian hoặc kể chuyện công việc. Biết cách đọc và sử dụng chính xác sẽ giúp bạn nghe hiểu và giao tiếp tốt hơn trong môi trường làm việc tại Nhật.
Câu hỏi
「昨日」の 読み方は?
「昨日」đọc như thế nào? Đây là từ bạn thường nghe khi nói về thời gian trong ngày hôm qua. Việc biết đọc đúng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong hội thoại và khi xem tin tức hay thông báo.
- いま
- きのう
- あした
- まいにち
Đáp án
2. きのう (kinou) nghĩa là ‘hôm qua’. Kanji: 昨日.
Vì sao?
「昨日」là một danh từ chỉ thời gian, nghĩa là ‘hôm qua’. Kanji 昨 (tác) có nghĩa là ‘qua, trước’, còn 日 (nhật) nghĩa là ‘ngày’. Khi ghép lại, 昨日 thành nghĩa ‘ngày hôm trước’, tức hôm qua. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ nghe và nói 『昨日、仕事はどうでしたか?』(Hôm qua công việc thế nào?), hay khi kể chuyện về sự việc diễn ra vào ngày trước đó. Ngoài cách đọc きのう, học viên đôi khi nhầm với các từ chỉ thời gian khác như 今 (いま, bây giờ), 明日 (あした, ngày mai), 每日 (まいにち, mỗi ngày). Nhưng 昨日 dùng riêng cho hôm qua – rất quan trọng phải nhớ đúng cách đọc và ý nghĩa để sử dụng chuẩn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- いま (ima) nghĩa là ‘bây giờ’. Ví dụ: 今、休憩中です。(いま、きゅうけいちゅうです。- Bây giờ đang nghỉ giải lao.)
- あした (ashita) nghĩa là ‘ngày mai’. Ví dụ: 明日、休みです。(あした、やすみです。- Ngày mai sẽ nghỉ.)
- まいにち (mainichi) nghĩa là ‘mỗi ngày’. Ví dụ: 毎日、日本語を勉強します。(まいにち、にほんごをべんきょうします。- Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.)
Ví dụ
- 昨日はとても忙しかったです。(きのうはとてもいそがしかったです。- Hôm qua tôi rất bận.)
- 昨日の仕事はどうでしたか?(きのうのしごとはどうでしたか?- Công việc hôm qua thế nào?)
- 昨日、友達と飲みに行きました。(きのう、ともだちとみにいきました。- Hôm qua tôi đi uống với bạn.)
- 昨日の天気は雨でした。(きのうのてんきはあめでした。- Thời tiết hôm qua có mưa.)
Hội thoại mẫu
A:昨日は何をしましたか? — Bạn đã làm gì hôm qua?
B:昨日は工場で働きました。 — Hôm qua tôi làm việc tại nhà máy.
A:仕事は大変でしたか? — Công việc có vất vả không?
B:はい、でも楽しかったです。 — Có, nhưng tôi thấy vui.
A:そうですか。昨日の夜はゆっくり休んでください。 — Vậy à. Hãy nghỉ ngơi thật tốt tối qua nhé.
B:ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Nghe đồng nghiệp nói về công việc hoặc sự kiện xảy ra hôm qua.
- Xem tin tức hoặc thời tiết thông báo hôm qua ở Nhật.
- Trả lời câu hỏi về lịch trình hoặc công việc ngày trước của bạn.
- Đọc bảng thông báo, nhật ký công việc hoặc lịch làm việc có ghi thời gian hôm qua.