公園 (こうえん) nghĩa là công viên – JLPT N5

公園 (こうえん) nghĩa là công viên - JLPT N5

Bạn đã từng nghe từ 公園 trong giao tiếp hàng ngày hay nhìn thấy trên bản đồ chưa? Trong tiếng Nhật, 公園 là một từ rất phổ biến, đặc biệt khi bạn ra ngoài đi dạo, gặp đồng nghiệp, hoặc tìm nơi nghỉ ngơi sau giờ làm. Hiểu rõ cách đọc và dùng từ 公園 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi ở Nhật.

Câu hỏi

「公園」の 読み方は?

Từ 「公園」được đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Việc biết cách đọc đúng sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi đường hoặc nói về những địa điểm xung quanh nơi bạn sống và làm việc.

  1. えき
  2. ぎんこう
  3. こうえん
  4. みせ

Đáp án

Đáp án đúng là 3. こうえん (kouen), nghĩa là công viên, được viết bằng kanji 公園.

Vì sao?

Từ 公園 bao gồm hai kanji: 公 (công) nghĩa là công cộng, và 園 (viên) nghĩa là khu vườn, khu đất. Khi ghép lại, 公園 có nghĩa là khu vực công cộng cho mọi người vui chơi, nghỉ ngơi – tức công viên. Người mới học tiếng Nhật thường nhầm lẫn vì kanji có nhiều cách đọc. Tuy nhiên, cách đọc phổ biến nhất của 公園 là こうえん (kouen). Đây là từ rất quen thuộc và thường gặp trong đời sống hàng ngày ở Nhật, từ bảng chỉ đường đến các cuộc trò chuyện giữa bạn bè và đồng nghiệp.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • えき (eki) nghĩa là ga tàu. Ví dụ: 駅で友達を待ちました。 (えきで ともだちを まちました。) Tôi đã chờ bạn ở ga tàu.
  • ぎんこう (ginkou) nghĩa là ngân hàng. Ví dụ: 銀行でお金を下ろしました。 (ぎんこうで おかねを おろしました。) Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
  • みせ (mise) nghĩa là cửa hàng, quán. Ví dụ: お店でお弁当を買いました。 (おみせで おべんとうを かいました。) Tôi đã mua cơm hộp ở cửa hàng.

Ví dụ

  1. 近くの公園で散歩しましょう。 (ちかくの こうえんで さんぽしましょう。) Hãy đi dạo ở công viên gần đây nhé.
  2. 子どもが公園で遊んでいます。 (こどもが こうえんで あそんでいます。) Trẻ con đang chơi trong công viên.
  3. 休みの日はよく公園に行きます。 (やすみの ひは よく こうえんに いきます。) Tôi thường đi công viên vào ngày nghỉ.
  4. 公園にベンチがあります。 (こうえんに ベンチが あります。) Có ghế đá trong công viên.

Hội thoại mẫu

A:明日、公園で花見をしませんか? — Ngày mai đi ngắm hoa ở công viên nhé? B:いいですね、どこの公園ですか? — Hay đấy, công viên nào vậy? A:駅の近くの大きい公園です。 — Là công viên lớn gần trạm tàu đấy. B:わかりました、楽しみにしています。 — Tôi hiểu rồi, rất mong chờ đấy.

Dùng khi nào?

  • Chỉ dẫn hoặc hỏi đường khi đi đến địa điểm giải trí ngoài trời.
  • Nói về địa điểm nghỉ ngơi, thư giãn vào ngày nghỉ hoặc buổi tối.
  • Giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bạn bè khi hẹn gặp nhau ở công viên.
  • Nghe thông tin thời tiết hoặc sự kiện ở công viên qua TV, radio.
上部へスクロール