窓 (まど) nghĩa là cửa sổ trong tiếng Nhật – JLPT N5

窓 (まど) nghĩa là cửa sổ trong tiếng Nhật - JLPT N5

Khi bạn làm việc và sống ở Nhật, việc biết cách đọc và hiểu các từ liên quan đến môi trường xung quanh rất quan trọng. Câu hỏi hôm nay là về chữ 窓 — một từ rất hay gặp trong nhà, nơi làm việc và trên các biển hiệu. Biết đọc đúng để giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và trong công việc nhé!

Câu hỏi

「窓」の 読み方は?

「窓」の読み方は何ですか? Đây là câu hỏi kiểm tra bạn có biết đọc đúng chữ này không. Từ 窓 rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, đặc biệt khi bạn ở nhà trọ, trong nhà máy hay các văn phòng.

  1. ふろ
  2. だいどころ
  3. へや
  4. まど

Đáp án

Đáp án đúng: まど (mado) — nghĩa là cửa sổ (窓)

Vì sao?

Chữ 窓 dùng để chỉ “cửa sổ” trong tiếng Nhật. Kanji này gồm bộ ‘cửa’ (戸) ở bên trái và phần bên phải là 3 nét gợi hình cửa mở ra ánh sáng. Đây là từ vựng rất cơ bản trong JLPT N5 và thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày. Nói về nơi làm việc, bạn thường nghe từ này khi đồng nghiệp nói về việc mở/đóng cửa sổ để thông gió, hay nhắc về việc kính cửa bị bẩn cần lau sạch.

Từ 窓 cũng liên quan đến các từ khác như 窓口 (まどぐち – cửa bán vé, cửa giao dịch), 窓辺 (まどべ – ven cửa sổ), nên khi biết chữ này bạn có thể hiểu thêm nhiều từ vựng khác nữa.

Học chữ 窓 sẽ giúp bạn hiểu bảng chỉ dẫn, nghe hiểu khi người Nhật nhắc đến cửa sổ, và biết cách giao tiếp khi cần mở hoặc đóng cửa để thông khí ở nơi làm việc hoặc nhà ở.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ふろ (風呂) – bồn tắm: お風呂に入って疲れを取ります。(おふろにはいってつかれをとります。Tắm bồn để thư giãn sau ngày làm việc.)
  • だいどころ (台所) – bếp: 台所で料理を作ります。(だいどころでりょうりをつくります。Nấu ăn trong bếp.)
  • へや (部屋) – phòng: 部屋を掃除してください。(へやをそうじしてください。Hãy dọn dẹp phòng.)

Ví dụ

  1. 窓を開けてください。(まどをあけてください。Hãy mở cửa sổ ra.)
  2. 部屋の窓が壊れています。(へやのまどがこわれています。Cửa sổ trong phòng bị hỏng rồi.)
  3. 工場の窓から外を見ることができます。(こうじょうのまどからそとをみることができます。Bạn có thể nhìn ra ngoài từ cửa sổ nhà máy.)
  4. 寒いので窓を閉めましょう。(さむいのでもどをしめましょう。Trời lạnh nên đóng cửa sổ lại nhé.)

Hội thoại mẫu

A: この部屋の窓はどこですか? — Cửa sổ của phòng này ở đâu vậy?
B: あそこにあります。開けますか? — Nó ở đằng kia đó. Bạn có muốn mở không?
A: はい。空気が新しいほうがいいです。 — Vâng. Không khí mới sẽ tốt hơn.
B: わかりました。窓を開けますね。 — Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ mở cửa sổ.

Dùng khi nào?

  • Trong nhà hoặc phòng làm việc, bạn sẽ nghe đến 窓 khi muốn mở cửa sổ để thông gió hoặc lấy ánh sáng.
  • Khi bảo trì hoặc dọn dẹp, người ta hay nhắc đến lau chùi cửa sổ (窓を拭く).
  • Trong các biển báo hoặc hướng dẫn, 窓 được dùng để chỉ vị trí cửa sổ hoặc cửa bán vé (窓口).
上部へスクロール