目 là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N5 dành cho thực tập sinh

目 là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N5 dành cho thực tập sinh

Trong tiếng Nhật, 目 (め) là từ rất quan trọng để bạn có thể nói về đôi mắt – phần giúp bạn nhìn thấy mọi thứ xung quanh. Khi làm việc hoặc sinh hoạt ở Nhật, bạn sẽ thường nghe hoặc nhìn thấy từ này. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và người Nhật.

Câu hỏi

「目」の いみは?

Câu hỏi: 「目」の意味は何ですか? Tại sao chúng ta cần biết từ này? Việc hiểu từ này giúp bạn diễn tả cơ thể và giao tiếp hàng ngày với người Nhật.

Đáp án

1. 目 (め) – Mắt. Đây là phần của cơ thể giúp bạn nhìn, rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Vì sao?

Từ 「目」được viết bằng kanji đơn giản, gồm hai phần: 『目』có nghĩa là ‘mắt’. Trong thực tế, mắt giúp bạn nhận biết môi trường xung quanh. Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ thường gặp từ này trong giao tiếp hàng ngày và ở nơi làm việc. Ví dụ, đồng nghiệp có thể nói 『目が痛い』(đau mắt), hoặc khi bạn hỏi 『目を休めてください』(hãy cho mắt nghỉ ngơi). Ngoài ra, từ 『目』còn dùng trong nhiều thành ngữ và từ ghép như 『目標』(もくひょう – mục tiêu), 『目的』(もくてき – mục đích), giúp bạn mở rộng vốn từ vựng rất tốt. Nhớ rằng, chữ kanji 目 giống như một cái mắt nhìn với nét vẽ đơn giản nên dễ nhớ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 鼻(はな) – Mũi. Ví dụ: 鼻が詰まっています。(はながつまっています) Tôi bị nghẹt mũi.
  • 口(くち) – Miệng. Ví dụ: 口を閉じてください。(くちをとじてください) Hãy đóng miệng lại.
  • 手(て) – Tay. Ví dụ: 手を洗いましょう。(てをあらいましょう) Hãy rửa tay nhé.

Ví dụ

  1. 目が疲れました。(めがつかれました) Mắt tôi mệt rồi.
  2. 仕事中、目を大切にしてください。(しごとちゅう、めをたいせつにしてください) Khi làm việc hãy giữ cho mắt khỏe mạnh.
  3. 彼は青い目をしています。(かれはあおいめをしています) Anh ấy có đôi mắt màu xanh.
  4. 目の前に問題があります。(めのまえにもんだいがあります) Có vấn đề ngay trước mắt.

Hội thoại mẫu

A: 目がかゆいです。— Mắt tôi bị ngứa.
B: 目薬を使いましたか?— Bạn đã dùng thuốc nhỏ mắt chưa?
A: いいえ、まだです。— Chưa dùng.
B: 仕事中だから、目を休めましょう。— Vì đang làm việc, bạn nên cho mắt nghỉ ngơi nhé.

Dùng khi nào?

  • Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi bạn nói về sức khỏe của mình (vd: đau mắt, mỏi mắt).
  • Ở nơi làm việc, khi đồng nghiệp nhắc đến việc nghỉ ngơi cho mắt hoặc chú ý bảo vệ đôi mắt.
  • Trong chỉ dẫn an toàn lao động, ví dụ như ‘Hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt’.
  • Trên biển chỉ dẫn hoặc sản phẩm liên quan đến mắt, ví dụ ‘目薬’ (thuốc nhỏ mắt).
上部へスクロール