水 (みず) nghĩa là nước – JLPT N5 học từ vựng cơ bản

水 (みず) nghĩa là nước - JLPT N5 học từ vựng cơ bản

Từ vựng tiếng Nhật 水 (みず) rất quan trọng và thường dùng trong cuộc sống hàng ngày cũng như nơi làm việc. Hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt khi bạn làm công việc liên quan đến nước như công nhân nhà máy, nông nghiệp hay làm việc trong siêu thị. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ 水 và cách dùng trong thực tế.

Câu hỏi

「水」の いみは?

Câu hỏi:「水」có nghĩa là gì? Đây là từ rất phổ biến trong cuộc sống và công việc hàng ngày ở Nhật.

Đáp án

Đáp án đúng là 2. 水 (みず = mizu) có nghĩa là nước.

Vì sao?

Từ 水 (みず) trong tiếng Nhật có nghĩa là nước, một nguyên tố rất cần thiết và phổ biến trong cuộc sống. Kanji 水 tượng trưng cho nước, với nét vẽ uốn lượn giống dòng nước chảy. Đây là một trong những chữ kanji cơ bản đầu tiên bạn nên học. Trong công việc nhà máy, nông nghiệp, hay trong cửa hàng tiện lợi, bạn sẽ nghe hoặc dùng từ này nhiều lần mỗi ngày. Ngoài nghĩa gốc, 水 còn xuất hiện trong các từ ghép như 水道 (すいどう – hệ thống cấp nước), 水泳 (すいえい – bơi lội), 水分 (すいぶん – độ ẩm), rất hữu ích để mở rộng vốn từ vựng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 石 (いし = ishi): nghĩa là đá. 例: この石は重いです。(このいしはおもいです。)Viên đá này nặng.
  • 火 (ひ = hi): nghĩa là lửa. 例: 火を消してください。(ひをけしてください。) Xin hãy dập lửa.
  • 木 (き = ki): nghĩa là cây. 例: 木の下で休みましょう。(きのしたでやすみましょう。) Hãy nghỉ dưới cây.

Ví dụ

  1. 水を飲みます。(みずをのみます。) Tôi uống nước.
  2. この工場では水をたくさん使います。(このこうじょうではみずをたくさんつかいます。) Ở nhà máy này dùng rất nhiều nước.
  3. 毎日水泳の練習をします。(まいにちすいえいのれんしゅうをします。) Tôi luyện tập bơi hàng ngày.
  4. 水道が壊れました。(すいどうがこわれました。) Hệ thống cấp nước bị hỏng rồi.

Hội thoại mẫu

A: 水をください。(みずをください。) – Cho tôi xin nước nhé.
B: はい、水をどうぞ。(はい、みずをどうぞ。) – Đây, xin mời nước.
A: 仕事中に水を飲むと元気が出ます。(しごとちゅうにみずをのむとげんきがでます。) – Uống nước trong lúc làm việc giúp tôi có sức hơn.
B: そうですね、水は大事です。(そうですね、みずはだいじです。) – Đúng rồi, nước rất quan trọng.
A: 水道が使えますか?(すいどうがつかえますか?) – Bạn có dùng được nước máy không?
B: はい、いつでも使えますよ。(はい、いつでもつかえますよ。) – Vâng, lúc nào cũng dùng được ạ.

Dùng khi nào?

  • Khi làm việc trong nhà máy, bạn phải dùng nước để rửa máy móc hoặc làm sạch sản phẩm, nên từ 水 rất thường nghe.
  • Ở nông trại, tưới nước cho cây hay kiểm tra độ ẩm đất cũng dùng từ 水。
  • Trong các cửa hàng tiện lợi, khi khách hỏi nước lọc hoặc nước uống, bạn sẽ nghe từ này.
  • Khi xem dự báo thời tiết, bạn có thể nghe từ 水分 (độ ẩm) hoặc 水道 (nước máy), liên quan đến điều kiện sống hàng ngày.
上部へスクロール